DTP TECHNICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他焊接机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT DTP
4
进口笔数
0
出口笔数
$2.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702978074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D9AFXD |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Số 18 Ngô Chí Quốc, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT DTP |
| 企业英文名称 | DTP TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77, Đường số 1, khu biệt thự Tiamo Phú Thịnh, Tổ 75, Khu Phố 6, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84966498489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHENGZHOU YIHANG WATER PURIFICATION MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 活性碳、二氧化硅 |
| EMPOWER SCM LTD | 中国 | 2 | $792 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| CONCORD TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $120 | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU YIHANG WATER PURIFICATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-18 | 焊接机零件 | CONCORD TRADING LTD | 中国 | $10 |
| 2023-10-18 | 焊接机零件 | CONCORD TRADING LTD | 中国 | $100 |
| 2023-10-18 | 焊接机零件 | CONCORD TRADING LTD | 中国 | $10 |
| 2023-08-16 | 其他焊接机 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $192 |
| 2023-04-24 | 其他焊接机 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $600 |