Binh An Trading & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI BìNH AN
4
进口笔数
0
出口笔数
$150.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601589637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH03Q4XE |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Sau, Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Sau, Phường Bách Quang, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84979065039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $150.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.3K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 发动机空气滤清器 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-27 | 矿物加工机零件 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-27 | 减压阀 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.8K |