NAMICOS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAMICOS
- 邮箱2
26
进口笔数
0
出口笔数
$593.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318042467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV5909U |
| 成立日期 | 2023-09-14 |
| 联系地址 | 19 Đoàn Giỏi, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAMICOS |
| 企业英文名称 | NAMICOS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Đoàn Giỏi, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84778899105 |
| 邮箱 | namicoscompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $584.4K |
| 韩国 | 1 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd. | 中国 | 11 | $356.5K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Shenzhen Jessup Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.4K | 化妆刷、扫帚刷子 |
| Foshan Kadilan Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.9K | 棉絮制品 |
| Time International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Yally Cosmetics Industrial (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 化妆粉扑、纸手帕毛巾 |
| SHENZHEN DAYUANPAN TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 塑料家用制品 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $41 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-21 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-21 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-03 | 塑料家用制品 | SHENZHEN DAYUANPAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 塑料家用制品 | SHENZHEN DAYUANPAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-12 | 化妆刷 | SHENZHEN JESSUP TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-12 | 塑料纺织箱盒 | SHENZHEN JESSUP TRADING CO LTD | 中国 | $13 |