Time International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
5
进口笔数
102
出口笔数
$49.7K
进口金额
$18.04M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-07-27
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318091591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW59UUHT |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Số 92A - 94 đường Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIME INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | TIME INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Hồ Xuân Hương, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84819178718 |
| 邮箱 | timeinternational@yisday.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $34.8K |
| 日本 | 2 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $18.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANKANG PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO LTD | 越南 | 1 | $19.5K | PP/PE编织袋 |
| API Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Nam Cuong Ha Noi Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $12.0K | 其他塑纺箱盒、人造纺织袋 |
| Benyo Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他护肤品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benyo Global Co., Ltd. | 越南 | 96 | $17.99M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| THE L Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.7K | 化妆粉、其他护肤品 |
| NAMICOS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 棉絮制品、化妆刷 |
| HANKANG PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO LTD | 越南 | 1 | $5.0K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | PP/PE编织袋 | HANKANG PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-01-28 | PP/PE编织袋 | HANKANG PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-01-28 | PP/PE编织袋 | HANKANG PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-01-06 | 其他塑纺箱盒 | Nam Cuong Ha Noi Joint Stock Co. | 越南 | $2.5K |
| 2025-01-06 | 其他塑纺箱盒 | Nam Cuong Ha Noi Joint Stock Co. | 越南 | $4.9K |
| 2025-01-06 | 其他塑纺箱盒 | Nam Cuong Ha Noi Joint Stock Co. | 越南 | $4.6K |
| 2024-11-13 | 其他非酒精饮料 | API Co., Ltd. | 日本 | $12.8K |
| 2024-07-01 | 其他非酒精饮料 | API Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2024-05-07 | 其他护肤品 | Benyo Global Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2024-05-07 | 其他护肤品 | Benyo Global Co., Ltd. | 越南 | $521 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他芳香制剂 | Benyo Global Co., Ltd. | 越南 | $676 |
| 2026-07-27 | 其他芳香制剂 | Benyo Global Co., Ltd. | 越南 | $676 |
| 2026-07-27 | 其他芳香制剂 | Benyo Global Co., Ltd. | 越南 | $676 |
| 2026-07-27 | 其他芳香制剂 | Benyo Global Co., Ltd. | 越南 | $676 |
| 2026-07-27 | 其他芳香制剂 | Benyo Global Co., Ltd. | 越南 | $676 |
| 2026-07-27 | 其他护肤品 | Benyo Global Co., Ltd. | 越南 | $9.3K |
| 2026-07-27 | 其他芳香制剂 | Benyo Global Co., Ltd. | 越南 | $676 |
| 2026-07-27 | 其他护肤品 | Benyo Global Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2026-07-27 | 其他护肤品 | Benyo Global Co., Ltd. | 越南 | $22.9K |
| 2026-07-27 | 其他芳香制剂 | Benyo Global Co., Ltd. | 越南 | $676 |