THE L Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 化妆粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE L
7
进口笔数
2
出口笔数
$152.2K
进口金额
$15.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-08-01
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317463046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CU7S2Y |
| 成立日期 | 2022-09-08 |
| 联系地址 | 81/21 Đường số 2, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE L |
| 企业英文名称 | THE L COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16A đường số 10, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0925389456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330491 | 化妆粉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $76.6K |
| 越南 | 1 | $75.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unitex Fashion Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75.6K | 化纤男衬衫、棉针织T恤及背心 |
| BBIA.CO.,LTD | 2 | $43.9K | 化妆粉、唇部化妆品 | |
| Time International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $32.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Nai Garment Corporation | 越南 | 2 | $15.1K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | BBIA.CO.,LTD | 韩国 | $327 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | BBIA.CO.,LTD | 韩国 | $311 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | BBIA.CO.,LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | BBIA.CO.,LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-16 | 化妆粉 | BBIA.CO.,LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 化妆粉 | BBIA.CO.,LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | BBIA.CO.,LTD | 韩国 | $311 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | BBIA.CO.,LTD | 韩国 | $311 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | BBIA.CO.,LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | BBIA.CO.,LTD | 韩国 | $311 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 印刷标签 | DONG NAI GARMENT CORP ORATION | 越南 | $42 |
| 2023-08-01 | 扣件及零件 | DONG NAI GARMENT CORP ORATION | 越南 | $16 |
| 2023-08-01 | 其他拉链 | DONG NAI GARMENT CORP ORATION | 越南 | $265 |
| 2023-08-01 | 金属拉链 | DONG NAI GARMENT CORP ORATION | 越南 | $1.6K |
| 2023-08-01 | 人造纤维无纺布 | DONG NAI GARMENT CORP ORATION | 越南 | $911 |
| 2023-08-01 | 塑料衣着附件 | DONG NAI GARMENT CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2023-05-09 | 橡塑浸渍纱线 | DONG NAI GARMENT CORP ORATION | 越南 | $11.2K |