Hung Phat Car Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他起重机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu ô tô Hưng Phát
30
进口笔数
0
出口笔数
$184.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104707851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB6M6RS |
| 成立日期 | 2010-05-31 |
| 联系地址 | Km 02, quốc lộ 03, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu ô tô Hưng Phát |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT CAR IMPORT – EXPORT COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 02, quốc lộ 03, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loai Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp sản xuất máy vi tính, thiết bị ngoại vi của máy vi tính Sản xuất linh kiện điện tử Sản xuất đồ điện dân dụng; Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (Máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn, bán lẻ thực phẩm: sâm, nấm, nấm linh chi Bán buôn, lẻ hàng may sẵn, giày dép, bán buôn, lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga traỉ giường, gối và hàng dệt khác Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử viễn thông Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hoá Khai thác đá, cát, sỏi đất sét; Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Gia công cơ khí; Xử lý và tráng phủ kim loại Bán buôn sắt, thép, sắt phế liệu Bán lẻ thiết bị, đồ dùng gia đình, hàng điện tử tiêu dùng Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ Vận tải hàng hoá bằng đường bộ Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (Trừ vận tải bằng xe buýt) Đại lý, môi giới, đấu giá Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan, hoạt động cùa các đại lý vận tải hàng hoá Dịch vụ đại lý vận tải đường biển Cho thuê máy móc, thiết bị nông lâm nghiệp Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng Cho thuê ô tô Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Bảo dưỡng, sửa chữa xe ô tô và xe có động cơ Bán mô tô, xe máy Bán buôn, bán lẻ ô tô và xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842699 | 其他起重机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $154.5K |
| 瑞典 | 1 | $29.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinsol Trading | 韩国 | 17 | $94.5K | 其他起重机、360度挖掘机 |
| Sekang Trading | 韩国 | 7 | $34.1K | 其他起重机、门座式起重机 |
| Australia L & X Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $29.5K | 自行式压路机、冻去骨牛肉 |
| Shinseung Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $15.4K | 5-20吨柴油货车、其他起重机 |
| VIC International | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他起重机 |
| Daon Korea | 韩国 | 1 | $4.5K | 千毫升以下汽车、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他起重机 | JINSOL TRADING | 韩国 | $985 |
| 2026-04-22 | 其他起重机 | JINSOL TRADING | 韩国 | $985 |
| 2026-04-22 | 其他起重机 | JINSOL TRADING | 韩国 | $985 |
| 2026-04-22 | 其他起重机 | JINSOL TRADING | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他起重机 | JINSOL TRADING | 韩国 | $985 |
| 2026-04-22 | 其他起重机 | JINSOL TRADING | 韩国 | $985 |
| 2026-04-22 | 其他起重机 | JINSOL TRADING | 韩国 | $985 |
| 2026-04-22 | 其他起重机 | JINSOL TRADING | 韩国 | $985 |
| 2026-04-22 | 其他起重机 | JINSOL TRADING | 韩国 | $985 |
| 2026-04-22 | 其他起重机 | JINSOL TRADING | 韩国 | $1.3K |