VTP Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VTP

1
进口笔数
217
出口笔数
$3.4K
进口金额
$989.8K
出口金额
2024-08-07
最近进口
2024-09-19
最近出口
1
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.1K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 55 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $283.5K · 62 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $297.1K · 81 笔2024-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 55 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $283.5K · 62 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $297.1K · 81 笔2024-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 19 笔

工商档案

企业注册号0318041618
企查查编码QVNXF3CUY3
成立日期2023-09-13
联系地址6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VTP
企业英文名称VTP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84357174332
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
070310鲜洋葱青葱
070511卷心生菜
070529其他鲜菊苣
070999其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南193$873.6K
中国台湾24$116.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
He Hao Co., Ltd.越南1$3.4K其他芸苔属蔬菜

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cheng Nong Co., Ltd.越南43$185.5K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Point Trading Co., Ltd.越南11$102.0K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
Fande International Co., Ltd.越南22$100.2K其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜
Taiwan Sanhe Industrial Co., Ltd.越南15$64.2K其他芸苔属蔬菜、卷心生菜
Sin Li Agricultural Product Co.越南17$64.0K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Long Blossom International Co., Ltd.越南13$53.6K其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜
Yuan Cheng Nong Chan Co., Ltd.越南12$46.8K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
He Hao Co., Ltd.越南9$34.8K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Yu Han International Co., Ltd.越南6$31.7K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Xiu Hong Co., Ltd.越南5$21.2K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-07其他芸苔属蔬菜HE HAO CO LTD越南$3.4K

出口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-19鲜洋葱青葱POINT TRADING CO LTD中国台湾$13.0K
2024-09-19其他芸苔属蔬菜FANDE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$2.9K
2024-09-19鲜洋葱青葱POINT TRADING CO LTD中国台湾$19.5K
2024-09-19其他芸苔属蔬菜CHENG NONG CO LTD中国台湾$900
2024-09-19其他芸苔属蔬菜CHENG NONG CO LTD中国台湾$3.7K
2024-09-19其他芸苔属蔬菜YUAN CHENG NONG CHAN CO LTD中国台湾$3.3K
2024-09-17卷心生菜CHENG NONG CO LTD越南$3.7K
2024-09-17其他芸苔属蔬菜XIUHONG CO LTD越南$4.5K
2024-09-17鲜洋葱青葱POINT TRADING CO LTD越南$14.6K
2024-09-17鲜洋葱青葱POINT TRADING CO LTD越南$21.8K

相关企业 · 同类产品

VTP Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →