VTP Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VTP
1
进口笔数
217
出口笔数
$3.4K
进口金额
$989.8K
出口金额
2024-08-07
最近进口
2024-09-19
最近出口
1
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318041618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXF3CUY3 |
| 成立日期 | 2023-09-13 |
| 联系地址 | 6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VTP |
| 企业英文名称 | VTP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84357174332 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070529 | 其他鲜菊苣 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 193 | $873.6K |
| 中国台湾 | 24 | $116.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| He Hao Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他芸苔属蔬菜 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheng Nong Co., Ltd. | 越南 | 43 | $185.5K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Point Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $102.0K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Fande International Co., Ltd. | 越南 | 22 | $100.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜 |
| Taiwan Sanhe Industrial Co., Ltd. | 越南 | 15 | $64.2K | 其他芸苔属蔬菜、卷心生菜 |
| Sin Li Agricultural Product Co. | 越南 | 17 | $64.0K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Long Blossom International Co., Ltd. | 越南 | 13 | $53.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜 |
| Yuan Cheng Nong Chan Co., Ltd. | 越南 | 12 | $46.8K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| He Hao Co., Ltd. | 越南 | 9 | $34.8K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Yu Han International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.7K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Xiu Hong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.2K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 其他芸苔属蔬菜 | HE HAO CO LTD | 越南 | $3.4K |
出口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 鲜洋葱青葱 | POINT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $13.0K |
| 2024-09-19 | 其他芸苔属蔬菜 | FANDE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2024-09-19 | 鲜洋葱青葱 | POINT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $19.5K |
| 2024-09-19 | 其他芸苔属蔬菜 | CHENG NONG CO LTD | 中国台湾 | $900 |
| 2024-09-19 | 其他芸苔属蔬菜 | CHENG NONG CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2024-09-19 | 其他芸苔属蔬菜 | YUAN CHENG NONG CHAN CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2024-09-17 | 卷心生菜 | CHENG NONG CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-09-17 | 其他芸苔属蔬菜 | XIUHONG CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2024-09-17 | 鲜洋葱青葱 | POINT TRADING CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2024-09-17 | 鲜洋葱青葱 | POINT TRADING CO LTD | 越南 | $21.8K |