The Cao One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THế CAO

130
进口笔数
97
出口笔数
$1.70M
进口金额
$139.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-03
最近出口
14
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2023-11进口 $31.9K · 2 笔出口 $5.9K · 4 笔2023-12进口 $42.6K · 1 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-01进口 $15.6K · 4 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-02进口 $43.8K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $10.2K · 2 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-04进口 $52.5K · 2 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-05进口 $51.0K · 4 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-06进口 $53.9K · 3 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-07进口 $41.8K · 2 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-08进口 $56.1K · 7 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-09进口 $30.3K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-11进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $95.5K · 5 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $33.8K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $27.9K · 4 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $62.9K · 4 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-06进口 $48.0K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-07进口 $37.9K · 7 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-08进口 $38.0K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $13.7K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-11进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $178.1K · 6 笔出口 $818 · 1 笔2026-01进口 $40.5K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $50.9K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $2.5K · 4 笔2026-04进口 $53.6K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-05进口 $111.5K · 8 笔出口 $334 · 1 笔2026-06进口 $52.4K · 5 笔出口 $360 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2023-11进口 $31.9K · 2 笔出口 $5.9K · 4 笔2023-12进口 $42.6K · 1 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-01进口 $15.6K · 4 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-02进口 $43.8K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $10.2K · 2 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-04进口 $52.5K · 2 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-05进口 $51.0K · 4 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-06进口 $53.9K · 3 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-07进口 $41.8K · 2 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-08进口 $56.1K · 7 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-09进口 $30.3K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-11进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $95.5K · 5 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $33.8K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $27.9K · 4 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $62.9K · 4 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-06进口 $48.0K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-07进口 $37.9K · 7 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-08进口 $38.0K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $13.7K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-11进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $178.1K · 6 笔出口 $818 · 1 笔2026-01进口 $40.5K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $50.9K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $2.5K · 4 笔2026-04进口 $53.6K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-05进口 $111.5K · 8 笔出口 $334 · 1 笔2026-06进口 $52.4K · 5 笔出口 $360 · 1 笔

工商档案

企业注册号0301859395
企查查编码QVNWD0PK86
成立日期1999-11-22
联系地址10/01/09 Đường Số 3, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẾ CAO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址10/01/09 Đường Số 3, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02839964888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
591000纺织传送带
732619其他锻钢制品
401039其他橡胶带
401019加强橡胶带
731823钢铆钉
820320钳子镊子
847780其他橡塑机械
853400印刷电路
701990其他玻璃纤维

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
591000纺织传送带
401012纺织增强橡胶带
401019加强橡胶带
732619其他锻钢制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$1.43M
美国35$138.1K
中国台湾9$128.5K
荷兰9$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南92$134.8K
中国台湾1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
All Star Belting (Jiangsu) Co., Ltd.中国29$833.7K其他塑料制品、纺织传送带
Foshan Timing Transmission Machinery & Belting Co., Ltd.中国14$221.0K其他塑料制品、其他橡胶带
Flexco Pte. Ltd.新加坡36$143.3K机械零件、其他锻钢制品
INO International Trading Co., Ltd.中国13$96.9K纺织传送带、其他塑料制品
Quanzhou Cleangen Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国7$87.4K其他塑料制品、纺织传送带
Guangdong Boshun Belting Co., Ltd.中国4$66.7K其他塑料制品、纺织传送带
Beltpro (Shanghai) Co., Ltd.中国4$53.1K纺织传送带、其他钢铁制品
Huanan Xinhai (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国7$37.9K其他塑料制品、机械零件
MIN KAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾8$13.0K加强橡胶带、纺织增强橡胶带
Anhui Allflon New Materials Co., Ltd.中国3$5.3K其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南53$95.5K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Vinawood Co., Ltd.越南28$23.9K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南13$17.2K150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
Xurui Enterprise Co. Ltd.中国台湾1$2.2K纺织传送带
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南2$1.0K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他橡胶带Jiangxi Kangqi Industrial Co., Ltd.中国$131
2026-06-261000伏以下保险丝Flexco Pte. Ltd.荷兰$189
2026-06-26其他钢铁制品Flexco Pte. Ltd.美国$63
2026-06-26其他钢铁制品Flexco Pte. Ltd.美国$63
2026-06-23纺织传送带Beltpro (Shanghai) Co., Ltd.中国$28
2026-06-23纺织传送带Beltpro (Shanghai) Co., Ltd.中国$180
2026-06-23纺织传送带Beltpro (Shanghai) Co., Ltd.中国$78
2026-06-23纺织传送带Beltpro (Shanghai) Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-23纺织传送带Beltpro (Shanghai) Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-23纺织传送带Beltpro (Shanghai) Co., Ltd.中国$2.4K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03纺织传送带Vinawood Co., Ltd.越南$193
2026-06-03纺织传送带Vinawood Co., Ltd.越南$167
2026-05-25纺织传送带Vinawood Co., Ltd.—$145
2026-05-25纺织传送带Vinawood Co., Ltd.—$172
2026-05-25其他塑料制品Vinawood Co., Ltd.越南$17
2026-04-28纺织传送带Vinawood Co., Ltd.—$758
2026-04-28纺织传送带Vinawood Co., Ltd.—$138
2026-04-24纺织传送带Vinawood Co., Ltd.—$167
2026-03-12其他塑料制品Olam Vietnam Co., Ltd.越南$185
2026-03-12纺织传送带Vinawood Co., Ltd.—$146

相关企业 · 同类产品

The Cao One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →