Dai Phong Electric Conduit Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ốNG ĐIệN ĐạI PHONG
45
进口笔数
1
出口笔数
$1.24M
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-09-25
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109070090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M5PU58 |
| 成立日期 | 2020-01-17 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 77, ngõ 649 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỐNG ĐIỆN ĐẠI PHONG |
| 企业英文名称 | DAI PHONG ELECTRIC CONDUIT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 77, ngõ 649 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916189900 |
| 邮箱 | ongdiendaiphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xiongji International Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $505.6K | 镀锌钢带、钢铁软管 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $248.8K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $177.1K | 聚酯长丝织物、玩具模型 |
| Ningbo Waltery International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $115.6K | 其他离心泵、牵引式空压机 |
| Hangzhou Topele Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.0K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Hangzhou Times Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁管件 |
| Hangzhou Bestbuy Hardware & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 镀锌钢带 |
| ELECMAN ENTERPRISE CO LTD | 中国香港 | 1 | $13.2K | 聚酯塑料片材、钢铁软管 |
| Changsha Elewell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他手工工具 | HANGZHOU XIONGJI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU XIONGJI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU XIONGJI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU XIONGJI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU XIONGJI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU XIONGJI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU XIONGJI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU XIONGJI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU XIONGJI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $341 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU XIONGJI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $310 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $130 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $25 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $38 |
| 2025-09-25 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $72 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $13 |
| 2025-09-25 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $272 |
| 2025-09-25 | 钢铁软管 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $290 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $176 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $16 |
| 2025-09-25 | 钢铁软管 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $134 |