COCO TRANS LTD LIABILITY CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COCO TRANS
1
进口笔数
1
出口笔数
$545
进口金额
$7.0K
出口金额
2023-08-10
最近进口
2023-07-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314859610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVESX77 |
| 成立日期 | 2018-01-25 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tháp A1, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COCO TRANS |
| 企业英文名称 | COCO TRANS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tháp A1, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842862722990 |
| 邮箱 | info@cocotrans.vn |
| 官网 | www.cocotrans.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851713 | 智能手机 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $352 |
| 越南 | 1 | $120 |
| 哥斯达黎加 | 1 | $73 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 美国 | 1 | $545 | 带接头绝缘电线、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teleplan Technology Services Sdn Bhd Dba Reconext | 马来西亚 | 1 | $7.0K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-10 | 带接头绝缘电线 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 美国 | $103 |
| 2023-08-10 | 带接头绝缘电线 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 美国 | $195 |
| 2023-08-10 | 钢铁螺钉螺栓 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 哥斯达黎加 | $73 |
| 2023-08-10 | 其他塑料制品 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 美国 | $54 |
| 2023-08-10 | 带接头绝缘电线 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 越南 | $120 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 10公斤以下便携电脑 | TELEPLAN TECHNOLOGY SERVICES SDN BHD DBA RECONEXT | 马来西亚 | $100 |
| 2023-07-06 | 智能手机 | TELEPLAN TECHNOLOGY SERVICES SDN BHD DBA RECONEXT | 马来西亚 | $50 |
| 2023-07-06 | 其他通信设备 | TELEPLAN TECHNOLOGY SERVICES SDN BHD DBA RECONEXT | 马来西亚 | $50 |
| 2023-07-06 | 10公斤以下便携电脑 | TELEPLAN TECHNOLOGY SERVICES SDN BHD DBA RECONEXT | 马来西亚 | $50 |
| 2023-07-06 | 10公斤以下便携电脑 | TELEPLAN TECHNOLOGY SERVICES SDN BHD DBA RECONEXT | 马来西亚 | $150 |
| 2023-07-06 | 10公斤以下便携电脑 | TELEPLAN TECHNOLOGY SERVICES SDN BHD DBA RECONEXT | 马来西亚 | $1.4K |
| 2023-07-06 | 非磁带视频设备 | TELEPLAN TECHNOLOGY SERVICES SDN BHD DBA RECONEXT | 马来西亚 | $50 |
| 2023-07-06 | 10公斤以下便携电脑 | TELEPLAN TECHNOLOGY SERVICES SDN BHD DBA RECONEXT | 马来西亚 | $50 |
| 2023-07-06 | 智能手机 | TELEPLAN TECHNOLOGY SERVICES SDN BHD DBA RECONEXT | 马来西亚 | $50 |
| 2023-07-06 | 10公斤以下便携电脑 | TELEPLAN TECHNOLOGY SERVICES SDN BHD DBA RECONEXT | 马来西亚 | $250 |