BME Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và DịCH Vụ BMC
55
进口笔数
0
出口笔数
$336.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101807706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCA537E |
| 成立日期 | 2005-10-21 |
| 联系地址 | Số nhà 13, ngõ 2, đường Hồ Mễ Trì, tổ dân phố số 1, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ BMC |
| 企业英文名称 | BMC TECHNOLOGY AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 13, ngõ 2, đường Hồ Mễ Trì, tổ dân phố số 1, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02437541000 |
| 邮箱 | binhminh.bme@gmail.com |
| 传真 | 02437754282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $180.6K |
| 中国台湾 | 6 | $110.2K |
| 泰国 | 1 | $15.7K |
| 韩国 | 3 | $15.0K |
| 新加坡 | 1 | $14.0K |
| 美国 | 1 | $532 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Harvest Global Industry Ltd. | 中国 | 9 | $61.3K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $44.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 5 | $33.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Aratek Biometrics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.1K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Hongkong Sunvov Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Kinoway Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.1K | 智能卡、其他塑料制品 |
| Harvest Global Industry Ltd. | 中国 | 4 | $8.1K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Shenzhen Jingxin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 通信设备零件、印刷电路 |
| SHENZHEN JINGXIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.8K | 印刷电路 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $468 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | WT MICROELECTRONICS SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | WT MICROELECTRONICS SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | EXCELPOINT SYSTEMS (PTE) LTD | 中国台湾 | $880 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | EXCELPOINT SYSTEMS (PTE) LTD | 中国台湾 | $880 |
| 2026-03-24 | 存储器芯片 | SHENZHEN YONGLIJIE TECHNOLOGY CO., LTD | 韩国 | $138 |
| 2026-03-19 | 存储器芯片 | ELAINE | 中国 | $138 |
| 2026-02-04 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $97 |
| 2026-02-04 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $5 |
| 2025-12-31 | 处理器及控制器 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-24 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $67 |