Tan Phong Viet One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT &TM TâN PHONG VIệT
0
进口笔数
223
出口笔数
$0
进口金额
$745.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200831900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JMWNMT |
| 成立日期 | 2008-09-04 |
| 联系地址 | Số 22 đường Chiêu Chinh, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT &TM TÂN PHONG VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN PHONG VIET PRODUCTION &TM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 đường Chiêu Chinh, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84912183781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 848330 | 轴承座 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 223 | $745.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 198 | $705.0K | 其他铝制品、铝制管件 |
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $40.4K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
近期贸易明细
出口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铝制管件 | VINA BINGO CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-22 | 铝制管件 | VINA BINGO CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | VINA BINGO CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | VINA BINGO CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-22 | 手工磨刀石 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $627 |
| 2026-04-22 | 铝制管件 | VINA BINGO CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-22 | 铝制管件 | VINA BINGO CO LTD | 越南 | $615 |
| 2026-04-22 | 铝制管件 | VINA BINGO CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | VINA BINGO CO LTD | 越南 | $640 |
| 2026-04-22 | 铝制管件 | VINA BINGO CO LTD | 越南 | $304 |