Tan Phong Viet One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT &TM TâN PHONG VIệT

0
进口笔数
223
出口笔数
$0
进口金额
$745.4K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0200831900
企查查编码QVN5JMWNMT
成立日期2008-09-04
联系地址Số 22 đường Chiêu Chinh, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT &TM TÂN PHONG VIỆT
企业英文名称TAN PHONG VIET PRODUCTION &TM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22 đường Chiêu Chinh, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu
电话+84912183781
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
760900铝制管件
732690其他钢铁制品
680430手工磨刀石
761610铝制紧固件
731829其他钢铁非螺纹件
392321聚乙烯袋
820239非钢制圆锯片
848330轴承座
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南223$745.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Bingo Co., Ltd.越南198$705.0K其他铝制品、铝制管件
Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南25$40.4K冷轧钢片、冷轧钢板

近期贸易明细

出口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铝制管件VINA BINGO CO LTD越南$163
2026-04-22铝制管件VINA BINGO CO LTD越南$164
2026-04-22其他铝制品VINA BINGO CO LTD越南$193
2026-04-22其他铝制品VINA BINGO CO LTD越南$175
2026-04-22手工磨刀石Vina Bingo Co., Ltd.越南$627
2026-04-22铝制管件VINA BINGO CO LTD越南$163
2026-04-22铝制管件VINA BINGO CO LTD越南$615
2026-04-22铝制管件VINA BINGO CO LTD越南$164
2026-04-22其他钢铁制品VINA BINGO CO LTD越南$640
2026-04-22铝制管件VINA BINGO CO LTD越南$304

相关企业 · 同类产品

Tan Phong Viet One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →