Shimmer Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 873 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX & TM SHIMMER

225
进口笔数
873
出口笔数
$18.24M
进口金额
$13.33M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-25
最近出口
52
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.04M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.4K · 2 笔出口 $190.1K · 22 笔2023-11进口 $35.9K · 2 笔出口 $211.6K · 23 笔2023-12进口 $110.1K · 10 笔出口 $126.0K · 20 笔2024-01进口 $226.1K · 7 笔出口 $168.4K · 18 笔2024-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $34.6K · 8 笔2024-03进口 $76.3K · 3 笔出口 $130.3K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $262.1K · 11 笔2024-05进口 $124.1K · 6 笔出口 $373.4K · 20 笔2024-06进口 $243.3K · 10 笔出口 $89.1K · 13 笔2024-07进口 $468.6K · 10 笔出口 $148.9K · 14 笔2024-08进口 $444.6K · 4 笔出口 $291.7K · 15 笔2024-09进口 $8.7K · 3 笔出口 $274.3K · 12 笔2024-10进口 $162 · 1 笔出口 $261.5K · 13 笔2024-11进口 $82.1K · 4 笔出口 $634.8K · 15 笔2024-12进口 $266.8K · 11 笔出口 $611.0K · 20 笔2025-01进口 $1.30M · 5 笔出口 $1.05M · 15 笔2025-02进口 $531.1K · 4 笔出口 $525.3K · 20 笔2025-03进口 $1.03M · 8 笔出口 $879.9K · 20 笔2025-04进口 $638.0K · 7 笔出口 $314.5K · 20 笔2025-05进口 $117.6K · 1 笔出口 $279.0K · 15 笔2025-06进口 $175.3K · 7 笔出口 $137.0K · 10 笔2025-07进口 $428.0K · 10 笔出口 $183.2K · 23 笔2025-08进口 $6.1K · 3 笔出口 $381.7K · 26 笔2025-09进口 $980.8K · 19 笔出口 $792.1K · 41 笔2025-10进口 $3.04M · 23 笔出口 $1.17M · 84 笔2025-11进口 $411.0K · 12 笔出口 $1.02M · 86 笔2025-12进口 $235.9K · 7 笔出口 $804.5K · 60 笔2026-01进口 $765.0K · 11 笔出口 $773.5K · 44 笔2026-02进口 $170.5K · 8 笔出口 $165.0K · 23 笔2026-03进口 $369.1K · 6 笔出口 $53.5K · 15 笔2026-04进口 $2.86M · 4 笔出口 $48.1K · 10 笔2026-05进口 $2.12M · 5 笔出口 $5.5K · 6 笔2026-06进口 $741.2K · 2 笔出口 $14.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.4K · 2 笔出口 $190.1K · 22 笔2023-11进口 $35.9K · 2 笔出口 $211.6K · 23 笔2023-12进口 $110.1K · 10 笔出口 $126.0K · 20 笔2024-01进口 $226.1K · 7 笔出口 $168.4K · 18 笔2024-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $34.6K · 8 笔2024-03进口 $76.3K · 3 笔出口 $130.3K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $262.1K · 11 笔2024-05进口 $124.1K · 6 笔出口 $373.4K · 20 笔2024-06进口 $243.3K · 10 笔出口 $89.1K · 13 笔2024-07进口 $468.6K · 10 笔出口 $148.9K · 14 笔2024-08进口 $444.6K · 4 笔出口 $291.7K · 15 笔2024-09进口 $8.7K · 3 笔出口 $274.3K · 12 笔2024-10进口 $162 · 1 笔出口 $261.5K · 13 笔2024-11进口 $82.1K · 4 笔出口 $634.8K · 15 笔2024-12进口 $266.8K · 11 笔出口 $611.0K · 20 笔2025-01进口 $1.30M · 5 笔出口 $1.05M · 15 笔2025-02进口 $531.1K · 4 笔出口 $525.3K · 20 笔2025-03进口 $1.03M · 8 笔出口 $879.9K · 20 笔2025-04进口 $638.0K · 7 笔出口 $314.5K · 20 笔2025-05进口 $117.6K · 1 笔出口 $279.0K · 15 笔2025-06进口 $175.3K · 7 笔出口 $137.0K · 10 笔2025-07进口 $428.0K · 10 笔出口 $183.2K · 23 笔2025-08进口 $6.1K · 3 笔出口 $381.7K · 26 笔2025-09进口 $980.8K · 19 笔出口 $792.1K · 41 笔2025-10进口 $3.04M · 23 笔出口 $1.17M · 84 笔2025-11进口 $411.0K · 12 笔出口 $1.02M · 86 笔2025-12进口 $235.9K · 7 笔出口 $804.5K · 60 笔2026-01进口 $765.0K · 11 笔出口 $773.5K · 44 笔2026-02进口 $170.5K · 8 笔出口 $165.0K · 23 笔2026-03进口 $369.1K · 6 笔出口 $53.5K · 15 笔2026-04进口 $2.86M · 4 笔出口 $48.1K · 10 笔2026-05进口 $2.12M · 5 笔出口 $5.5K · 6 笔2026-06进口 $741.2K · 2 笔出口 $14.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号1101798059
企查查编码QVN8N2DKVA
成立日期2015-08-06
联系地址Lô C1-C2-C3-C4-C5-C6-C7-C8-C9-C10, Khu công nghiệp Cầu Tràm, ấp Cầu Tràm, Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX & TM SHIMMER
企业英文名称SHIMMER PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C1-C2-C3-C4-C5-C6-C7-C8-C9-C10, Khu công nghiệp Cầu Tràm, ấp Cầu Tràm, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng sau: Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, quần ôm sát chân và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng. - Loại khác - - Bằng plastic hoặc cao su: - - - Loại khác Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, quần ôm sát chân và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng. - Đế ngoài và gót giày, bằng cao su hoặc plastic Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, quần ôm sát chân và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng. - Loại khác - - Loại khác: - - - Loại khác Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, quần ôm sát chân và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng. - Loại khác - - Bằng gỗ Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo. - Loại khác: - - Loại khác: - - - Loại khác Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14. - Loại khác - - Loại khác - - - Loại khác Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic. - Bao và túi (kể cả loại hình nón): - - Từ plastic khác - - - Loại khác Thùng, hộp, vỏ chứa, túi xách và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo; hộp đựng hồ sơ (files), khay thư, và các vật phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa dùng cho văn phòng, cửa hàng hoặc những nơi tương tự. - Thùng, hộp và vỏ chứa gấp lại được, bằng giấy hoặc bìa không sóng Keo đã điều chế và các chất dính đã điều chế khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các sản phẩm phù hợp dùng như keo hoặc các chất kết dính, đã đóng gói để bán lẻ như keo hoặc như các chất kết dính, trọng lượng tịnh không quá 1 kg. - Loại khác - - Chất kết dính làm từ các polyme thuộc các nhóm từ 39.01 đến 39.13 hoặc từ cao su Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); các chế phẩm hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa (kể cả các chế phẩm dùng để giặt, rửa phụ trợ) và các chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ các loại thuộc nhóm 34.01. - Loại khác - - Loại khác - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn Móc cài, khóa móc cài, khóa thắt lưng, cài thắt lưng, khóa có chốt, mắt cài khóa, khoen và các loại tương tự, bằng kim loại cơ bản, dùng cho quần áo, giày dép, tăng bạt, túi xách tay, hàng du lịch hoặc các sản phẩm hoàn thiện khác; đinh tán hình ống hoặc đinh tán có chân xòe, bằng kim loại cơ bản; hạt trang trí và trang kim, bằng kim loại cơ bản. - Loại khác, kể cả bộ phận - - Loại khác Các loại nhãn mác bằng giấy hoặc bìa, đã hoặc chưa in. - Loại khác: - - Loại khác: Vải dệt thoi từ bông, có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, trọng lượng trên 200 g/m2. - Đã in - - Vải dệt khác: - - - Loại khác Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt; sợi dệt, và dải và dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic. - Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu Bao và túi, loại dùng để đóng gói hàng - Từ vật liệu dệt khác: - - Loại khác Bao và túi, loại dùng để đóng gói hàng - Từ vật liệu dệt nhân tạo: - - Loại khác: - - - Từ vải không dệt Giày, dép khác. - Có mũ giày bằng vật liệu dệt Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt. - Giày, dép có đế ngoài bằng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+842723723366
邮箱info@shimmer.com.vn
传真02723728635
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,277.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
381210橡胶促进剂
8477908477机器零件
291570棕榈/硬脂酸
382311工业脂肪酸
847759其他橡塑成型机
390110低密度聚乙烯
252620块滑石
292700重氮偶氮化合物
320417染料颜料

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
392113聚氨酯泡沫塑料
392119其他泡沫塑料
640620橡胶塑料鞋件
252620块滑石
320611二氧化钛颜料
381210橡胶促进剂
382311工业脂肪酸
390110低密度聚乙烯
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾69$12.05M
中国63$2.45M
越南65$2.04M
沙特阿拉伯20$954.4K
巴西5$340.2K
韩国9$199.8K
墨西哥5$122.7K
马来西亚5$53.0K
德国9$19.2K
美国4$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南733$11.86M
英国88$623.6K
柬埔寨47$488.0K
中国3$40.9K
日本1$315

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
King Steel Machinery Co., Ltd.德国14$9.40M其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Best Days International Ltd.越南46$1.32M鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Best Days International Ltd.中国台湾24$1.25M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、块滑石
Shim Chen Machinery Co., Ltd.中国10$1.06M其他功能机器、制鞋机械
Best Days International Ltd.中国30$906.2K橡胶促进剂、重氮偶氮化合物
Best Days International Ltd.沙特阿拉伯12$658.8K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
BEST DAYS INTERNATIONAL LIMITED越南8$193.6K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
KNEADER MACHINERY CO LTD中国台湾6$161.5K其他橡塑机械、8477机器零件
Jian Kwang Machine Industrial Co., Ltd.中国台湾9$77.5K8477机器零件、阀门龙头
Xiamen Honesty Industrial Corp. Ltd.中国6$35.9K棉质内裤、棉质女内裤

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南392$6.53M瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Hwaseung Vina Co., Ltd.越南80$1.64M加工牛马皮革、聚氨酯泡沫塑料
Hwaseung Rach Gia Co., Ltd.越南123$1.33M聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物
Elite VN Co., Ltd.越南67$610.2K鞋靴零件、染色合成针织布
Longwell Co., Ltd.越南28$605.2K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Can Sports Shoes Co., Ltd.越南47$488.0K染色合成针织布、橡胶塑料鞋件
Cong Ty TNHH Giay Thuan Phat越南12$478.5K鞋靴零件、加工牛马皮革
BEST DAYS INTERNATIONAL LIMITED英国39$121.5K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
APACHE FOOTWEAR VIETNAM COMPANY LIMITED (MST: 1201484151)越南12$64.3K加工牛马皮革、鞋靴零件
Chi Hung Co., Ltd.越南25$64.2K其他塑料片材、染色合成经编织物

近期贸易明细

进口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他橡塑成型机King Steel Machinery Co., Ltd.中国台湾$739.7K
2026-06-04未装配光学元件XU XUN INTERNATIONAL CO.,LTD.中国$250
2026-06-04其他光学元件XU XUN INTERNATIONAL CO.,LTD.中国$1.3K
2026-05-30其他橡塑成型机King Steel Machinery Co., Ltd.中国台湾$739.7K
2026-05-28工业干燥机Shim Chen Machinery Co., Ltd.中国$60.8K
2026-05-28其他制冷设备Shim Chen Machinery Co., Ltd.中国$17.6K
2026-05-15其他橡塑成型机King Steel Machinery Co., Ltd.中国台湾$650.2K
2026-05-04其他橡塑成型机King Steel Machinery Co., Ltd.中国台湾$650.2K
2026-05-03非金属永磁体KNEADER MACHINERY CO LTD中国台湾$4.8K
2026-04-20工业干燥机Shim Chen Machinery Co., Ltd.中国$60.6K

出口(共 873)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25鞋靴零件BEST DAYS INTERNATIONAL LIMITED英国$9
2026-06-25鞋靴零件BEST DAYS INTERNATIONAL LIMITED英国$9
2026-06-25鞋靴零件BEST DAYS INTERNATIONAL LIMITED英国$10
2026-06-25鞋靴零件BEST DAYS INTERNATIONAL LIMITED英国$10
2026-06-25鞋靴零件BEST DAYS INTERNATIONAL LIMITED英国$10
2026-06-25鞋靴零件BEST DAYS INTERNATIONAL LIMITED英国$10
2026-06-25鞋靴零件BEST DAYS INTERNATIONAL LIMITED英国$9
2026-06-25鞋靴零件BEST DAYS INTERNATIONAL LIMITED英国$3
2026-06-25鞋靴零件BEST DAYS INTERNATIONAL LIMITED英国$10
2026-06-25鞋靴零件BEST DAYS INTERNATIONAL LIMITED英国$10

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Shimmer Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →