TUNG LAM EXPORT IMPORT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Tùng Lâm
2
进口笔数
4
出口笔数
$174.0K
进口金额
$166.2K
出口金额
2024-04-13
最近进口
2024-11-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201720632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5RGTE8 |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | Số 14E/104 Đoạn Xá, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TÙNG LÂM |
| 企业英文名称 | TUNG LAM EXPORT IMPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 128/36 đường vòng Vạn Mỹ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936494118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中非 | 1 | $119.6K |
| 赤道几内亚 | 1 | $54.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $166.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | 1 | $119.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| WENZHOU LUXING TIMBER TRADE CO LTD | 赤道几内亚 | 1 | $54.3K | 其他粗加工木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEM SOKUNTHEA | 柬埔寨 | 4 | $166.2K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-13 | 其他粗加工木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中非 | $119.6K |
| 2023-04-26 | 其他粗加工木材 | WENZHOU LUXING TIMBER TRADE CO LTD | 赤道几内亚 | $45.5K |
| 2023-04-26 | 其他粗加工木材 | WENZHOU LUXING TIMBER TRADE CO LTD | 赤道几内亚 | $8.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他粗加工木材 | KEM SOKUNTHEA | 柬埔寨 | $33.6K |
| 2024-11-13 | 其他粗加工木材 | KEM SOKUNTHEA | 柬埔寨 | $43.1K |
| 2024-11-08 | 其他粗加工木材 | KEM SOKUNTHEA | 柬埔寨 | $49.0K |
| 2024-11-05 | 其他粗加工木材 | KEM SOKUNTHEA | 柬埔寨 | $40.4K |