Daewon HP Vinh Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 衬背铜箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAEWON HP VĩNH PHúC
17
进口笔数
13
出口笔数
$3.88M
进口金额
$2.65M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-07-26
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500694896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UGWYNG |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Lô CN08-1, Khu công nghiệp Bình Xuyên II, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEWON HP VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | VINH PHUC DAEWON HP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN08-1, Khu công nghiệp Bình Xuyên II, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84965324198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $3.88M |
| 中国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $2.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $2.05M | 衬背铜箔、其他铜制品 |
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.50M | 印刷电路、自粘塑料片 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $251.8K | 印刷电路、通信设备零件 |
| Daewonflex Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $39.3K | 其他钢铁制品、其他橡塑机械 |
| Daewonflex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.0K | 其他橡塑机械 |
| Sungsan Hi Tech | 韩国 | 1 | $10.0K | 其他钢铁制品 |
| Qingdao Dongheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 铝合金板材、铝合金板材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.55M | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $695.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $399.1K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 铝合金板材 | QINGDAO DONGHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-23 | 铝合金板材 | QINGDAO DONGHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-25 | 衬背铜箔 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 韩国 | $76.6K |
| 2024-11-30 | 其他橡塑机械 | DAEWONFLEX VINA CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2024-11-30 | 其他橡塑机械 | DAEWONFLEX VINA CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2024-11-30 | 其他橡塑机械 | DAEWONFLEX VINA CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2024-11-30 | 其他橡塑机械 | DAEWONFLEX VINA CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2024-11-30 | 其他橡塑机械 | DAEWONFLEX VINA CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2024-11-23 | 衬背铜箔 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $25.0K |
| 2024-11-23 | 衬背铜箔 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 韩国 | $74.8K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 衬背铜箔 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83.0K |
| 2025-06-27 | 衬背铜箔 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $740 |
| 2025-06-27 | 衬背铜箔 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34.1K |
| 2025-06-27 | 衬背铜箔 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2025-06-27 | 衬背铜箔 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2024-11-25 | 衬背铜箔 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2024-11-25 | 衬背铜箔 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2024-08-28 | 印刷电路 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $68.3K |
| 2024-08-28 | 印刷电路 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2024-08-28 | 印刷电路 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $5.9K |