MINH HAI IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Minh Hải
13
进口笔数
0
出口笔数
$166.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700253091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83A0THU |
| 成立日期 | 2007-09-22 |
| 联系地址 | Cụm tiểu thủ công nghiệp Kim Bình, Phường Phù Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm tiểu thủ công nghiệp Kim Bình, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Mua bán và chế biến nông sản; - Mua bán và chế biến nông sản; - Sản xuất và kinh doanh bao bì; - Mua bán máy móc, thiết bị chế biến nông sản, dệt may bao bì; - Mua bán nguyên vật liệu sản xuất bao bì 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842263689091 |
| 邮箱 | minhhaicrv@gmail.com |
| 传真 | +842263537588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $146.9K |
| 奥地利 | 4 | $7.4K |
| 意大利 | 1 | $3.9K |
| 中国台湾 | 4 | $3.7K |
| 韩国 | 1 | $3.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANTOU PEA SHINN ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $146.3K | 柔性版印刷机、其他钢铁制品 |
| STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | 6 | $10.7K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| BOTHEVEN MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 4 | $3.7K | 8451机器零件、其他缝纫机零件 |
| CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU MINH HAI | 越南 | 1 | $3.0K | 聚丙烯聚合物 |
| Starlinger Plastics Machinery (Taicang) Co., Ltd. | 奥地利 | 1 | $2.7K | 无石棉刹车片、其他人造窄幅布 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 静止变流器 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2025-07-19 | 电力控制板 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 奥地利 | $378 |
| 2025-07-01 | 电力控制板 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 奥地利 | $2.7K |
| 2025-05-22 | 其他机器刀具 | BOTHEVEN MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-07-16 | 电力控制板 | BOTHEVEN MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $680 |
| 2024-07-15 | 750W-75kW交流电机 | BOTHEVEN MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2024-05-02 | 柔性版印刷机 | SHANTOU PEA SHINN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $146.3K |
| 2024-03-28 | 电力控制板 | BOTHEVEN MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $525 |
| 2023-12-06 | 电力控制板 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 奥地利 | $2.5K |
| 2023-11-10 | 其他塑料制品 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | $230 |