Truong Kim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TRươNG KIM
20
进口笔数
1
出口笔数
$330.3K
进口金额
$251
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-06-08
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801302940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2CRV7H |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | Thôn Vạn Tải, Xã Hồng Phong, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TRƯƠNG KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vạn Tải, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84944333668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 847982 | 混合机 |
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $220.3K |
| 日本 | 5 | $102.5K |
| 越南 | 2 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $251 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Lansen Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $167.0K | 其他初级形状氨基树脂、季铵化合物 |
| NEP Co., Ltd. | 日本 | 3 | $99.4K | 其他化学制剂、亚硫酸钠 |
| Shanghai Xinqiu Environmental Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.1K | 其他离心泵、其他玻璃制品 |
| Shenzhen ZR Hope Chem Environmental Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 液体过滤机械、混合机 |
| Osaka Zircon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 混合机 |
| Shandong Taihe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| Osaka Zircon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.0K | 其他化学制剂 |
| Changzhou Treering Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 塑料包装箱、其他车辆 |
| Boegger Industech Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 不锈钢机织布、过滤净化器零件 |
| Shanghai Huixi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $525 | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Shanghai Xinqiu Environmental Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Shanghai Xinqiu Environmental Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Shanghai Xinqiu Environmental Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Shanghai Xinqiu Environmental Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Shanghai Xinqiu Environmental Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Shanghai Xinqiu Environmental Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Shanghai Xinqiu Environmental Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Shanghai Xinqiu Environmental Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 压力测量仪 | Shanghai Xinqiu Environmental Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-04-22 | 非液体温度计 | Shanghai Xinqiu Environmental Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $230 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-08 | 头戴耳机及耳塞 | — | 越南 | $249 |
| 2024-06-08 | 塑料装饰品 | — | 越南 | $1 |
| 2024-06-08 | 纸质卡片 | — | 越南 | $1 |