An Hung Group Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ AN HưNG GROUP
8
进口笔数
0
出口笔数
$83.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700950787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U6MMXY |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Số nhà 126, ngõ 255, đường Nguyễn Công Trứ, phố Ngọc Mỹ, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN HƯNG GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 126, ngõ 255, đường Nguyễn Công Trứ, phố Ngọc Mỹ, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi có đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0931731188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854520 | 碳刷 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 851440 | 感应加热设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $47.3K |
| 德国 | 1 | $31.3K |
| 越南 | 2 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huai'an TC EM Drives & Controls Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.1K | 其他风扇、齿轮及变速器 |
| Gaode Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 液压车辆千斤顶、混凝土搅拌机 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
| Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 齿轮及变速器、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 增强橡胶软管 | Gaode Equipment Co., Ltd. | 中国 | $770 |
| 2026-07-28 | 混凝土泵 | Gaode Equipment Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-07-28 | 其他钢铁管件 | Gaode Equipment Co., Ltd. | 中国 | $184 |
| 2026-06-17 | 感应加热设备 | Huai'an TC EM Drives & Controls Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2025-05-30 | 其他风扇 | Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-02-21 | 其他钢铁制品 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $931 |
| 2025-02-21 | 其他钢铁制品 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2024-08-23 | 其他钢铁制品 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $952 |
| 2024-06-06 | 碳刷 | Huai'an TC EM Drives & Controls Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-06 | 电动机及零件 | Huai'an TC EM Drives & Controls Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |