Tien Bo Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nội Thất Tiến Bộ
0
进口笔数
189
出口笔数
$0
进口金额
$12.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900241382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4X0HW8 |
| 成立日期 | 2005-07-14 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT TIẾN BỘ |
| 企业英文名称 | TIEN BO FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842213943694 |
| 传真 | 02213952751 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 189 | $12.60M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 89 | $12.46M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $60.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Marunix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $36.4K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $32.7K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $10.0K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.8K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 可调转椅 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $458 |
| 2026-04-05 | 木制办公家具 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-05 | 金属框架软垫椅 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-05 | 木制办公家具 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-05 | 合成纤维窗帘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-05 | 木制办公家具 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-05 | 木制办公家具 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-05 | 非办公金属家具 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $13.4K |
| 2026-04-05 | 卧室木家具 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $514 |
| 2026-04-05 | 金属办公家具 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.2K |