Minh Khai Import-Export Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH KHAI

91
进口笔数
147
出口笔数
$684.9K
进口金额
$7.30M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
19
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.2K · 8 笔出口 $204.1K · 3 笔2023-10进口 $92.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $9.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.0K · 11 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-04进口 $37.6K · 11 笔出口 $82.6K · 1 笔2024-05进口 $8.7K · 6 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.4K · 2 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $340.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 4 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $426.5K · 3 笔2025-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $1.03M · 7 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $1.22M · 9 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $508.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $557.1K · 5 笔2026-04进口 $43.1K · 2 笔出口 $813.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.2K · 8 笔出口 $204.1K · 3 笔2023-10进口 $92.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $9.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.0K · 11 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-04进口 $37.6K · 11 笔出口 $82.6K · 1 笔2024-05进口 $8.7K · 6 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.4K · 2 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $340.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 4 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $426.5K · 3 笔2025-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $1.03M · 7 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $1.22M · 9 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $508.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $557.1K · 5 笔2026-04进口 $43.1K · 2 笔出口 $813.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号5300773634
企查查编码QVN6JEAXW4
成立日期2019-10-29
联系地址Số nhà 019, đường Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH KHAI
企业英文名称MINH KHAI IMPORT-EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 019 đường Hoàng Liên, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Được xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6430 - Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话02143843456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081010鲜草莓
080610鲜葡萄
070490其他芸苔属蔬菜
080521柑橘
080940鲜李及黑刺李
846592木工机床
070310鲜洋葱青葱
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
081090其他鲜果
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
090111未焙炒咖啡
071410高淀粉木薯
081060鲜榴莲
940330木制办公家具
940340木制厨房家具
940350卧室木家具
210112咖啡基制品
442011热带木装饰品
080112带壳椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$684.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国124$5.04M
越南5$107.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Junyi International Trading Co., Ltd.中国25$307.8K鲜草莓、鲜葡萄
Sichuan Commercial Investment Co., Ltd.中国7$64.8K柑橘、鲜李及黑刺李
Guiren Zhenxuan Supply Chain (Guizhou) Co., Ltd.中国3$34.4K其他芸苔属蔬菜、鲜番茄
Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd.中国14$23.6K整姜、其他芸苔属蔬菜
Honghe Yueyun Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$21.9K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd.中国11$20.4K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国3$17.0K轻型商用车轮胎、氧化铝
Dali Anguan Agricultural Products Co., Ltd.中国3$11.1K柑橘
Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd.中国2$10.4K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Yunnan Woqianong Agricultural Products Co., Ltd.中国4$6.6K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xu Yin中国11$1.70M其他鲜果、其他干果
LONG JIAN14$1.68M未焙炒咖啡
CHINESE TRADER中国8$906.5K其他鲜果、未焙炒咖啡
Yunnan Pilot Free Trade Zone Hongyang Import & Export Co., Ltd.中国10$577.3K鲜榴莲、鲜西瓜
Hekou Henglong Trading Co., Ltd.中国30$306.8K其他鲜果、高淀粉甘薯
Yunnan Vietnam Cassava Industry Development (Hekou) Co., Ltd.越南10$232.9K高淀粉木薯
Yunnan Zongliang Import & Export Trading Co., Ltd.中国9$198.6K鲜西瓜、高淀粉木薯
He Kou Ding Xing Trading Co., Ltd.中国6$155.4K其他鲜果、鲜榴莲
Yunnan Zhiren Trading Co., Ltd.中国5$128.7K高淀粉木薯、其他大麦
Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd.中国8$70.9K鲜辣椒/甜椒、鲜西瓜

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲜马铃薯HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD中国$14.2K
2026-04-29鲜马铃薯HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD中国$14.2K
2026-04-28鲜洋葱青葱GUIREN ZHENXUAN SUPPLY CHAIN (GUIZHOU) CO LTD中国$7.3K
2026-04-28鲜洋葱青葱GUIREN ZHENXUAN SUPPLY CHAIN (GUIZHOU) CO LTD中国$7.3K
2026-01-20非CRT显示器GUIREN ZHENXUAN SUPPLY CHAIN (GUIZHOU) CO LTD中国$3.4K
2025-12-28橡胶涂层织物CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU KIM HAI CHAU HONG HA中国$2.5K
2025-11-19其他非显像管显示器GUIREN ZHENXUAN SUPPLY CHAIN (GUIZHOU) CO LTD中国$12.1K
2025-11-19其他非显像管显示器GUIREN ZHENXUAN SUPPLY CHAIN (GUIZHOU) CO LTD中国$4.3K
2025-09-16鲜洋葱青葱DONGGUAN YUYE NETWORK TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2024-07-05鲜葡萄YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD中国$4.4K

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未焙炒咖啡LONG JIAN$143.5K
2026-04-28未焙炒咖啡LONG JIAN$124.1K
2026-04-18未焙炒咖啡XU YAN$120.9K
2026-04-15未焙炒咖啡LONG JIAN$212.4K
2026-04-13未焙炒咖啡LONG JIAN$133.1K
2026-04-05未焙炒咖啡XU YAN$79.2K
2026-03-27未焙炒咖啡LONG JIAN$129.8K
2026-03-18未焙炒咖啡LONG JIAN$131.0K
2026-03-18未焙炒咖啡LONG JIAN$23.8K
2026-03-05未焙炒咖啡XU YIN$138.6K

相关企业 · 同类产品

Minh Khai Import-Export Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →