Minh Khai Import-Export Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH KHAI
91
进口笔数
147
出口笔数
$684.9K
进口金额
$7.30M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
19
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300773634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JEAXW4 |
| 成立日期 | 2019-10-29 |
| 联系地址 | Số nhà 019, đường Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH KHAI |
| 企业英文名称 | MINH KHAI IMPORT-EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 019 đường Hoàng Liên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Được xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6430 - Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02143843456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 846592 | 木工机床 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 442011 | 热带木装饰品 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $684.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $5.04M |
| 越南 | 5 | $107.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Junyi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $307.8K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Sichuan Commercial Investment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $64.8K | 柑橘、鲜李及黑刺李 |
| Guiren Zhenxuan Supply Chain (Guizhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.4K | 其他芸苔属蔬菜、鲜番茄 |
| Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $23.6K | 整姜、其他芸苔属蔬菜 |
| Honghe Yueyun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $21.9K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $20.4K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.0K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Dali Anguan Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.1K | 柑橘 |
| Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Yunnan Woqianong Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.6K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xu Yin | 中国 | 11 | $1.70M | 其他鲜果、其他干果 |
| LONG JIAN | 14 | $1.68M | 未焙炒咖啡 | |
| CHINESE TRADER | 中国 | 8 | $906.5K | 其他鲜果、未焙炒咖啡 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Hongyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $577.3K | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Hekou Henglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $306.8K | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| Yunnan Vietnam Cassava Industry Development (Hekou) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $232.9K | 高淀粉木薯 |
| Yunnan Zongliang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $198.6K | 鲜西瓜、高淀粉木薯 |
| He Kou Ding Xing Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $155.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yunnan Zhiren Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.7K | 高淀粉木薯、其他大麦 |
| Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $70.9K | 鲜辣椒/甜椒、鲜西瓜 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜马铃薯 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-29 | 鲜马铃薯 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 鲜洋葱青葱 | GUIREN ZHENXUAN SUPPLY CHAIN (GUIZHOU) CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 鲜洋葱青葱 | GUIREN ZHENXUAN SUPPLY CHAIN (GUIZHOU) CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-20 | 非CRT显示器 | GUIREN ZHENXUAN SUPPLY CHAIN (GUIZHOU) CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-28 | 橡胶涂层织物 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU KIM HAI CHAU HONG HA | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-19 | 其他非显像管显示器 | GUIREN ZHENXUAN SUPPLY CHAIN (GUIZHOU) CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-11-19 | 其他非显像管显示器 | GUIREN ZHENXUAN SUPPLY CHAIN (GUIZHOU) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-16 | 鲜洋葱青葱 | DONGGUAN YUYE NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-07-05 | 鲜葡萄 | YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | LONG JIAN | — | $143.5K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | LONG JIAN | — | $124.1K |
| 2026-04-18 | 未焙炒咖啡 | XU YAN | — | $120.9K |
| 2026-04-15 | 未焙炒咖啡 | LONG JIAN | — | $212.4K |
| 2026-04-13 | 未焙炒咖啡 | LONG JIAN | — | $133.1K |
| 2026-04-05 | 未焙炒咖啡 | XU YAN | — | $79.2K |
| 2026-03-27 | 未焙炒咖啡 | LONG JIAN | — | $129.8K |
| 2026-03-18 | 未焙炒咖啡 | LONG JIAN | — | $131.0K |
| 2026-03-18 | 未焙炒咖啡 | LONG JIAN | — | $23.8K |
| 2026-03-05 | 未焙炒咖啡 | XU YIN | — | $138.6K |