Duong Anh Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 纺织品碎布废绳
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dương Anh
12
进口笔数
32
出口笔数
$67.0K
进口金额
$19.9K
出口金额
2023-11-20
最近进口
2024-12-27
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310091790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FVYY8D |
| 成立日期 | 2010-06-25 |
| 联系地址 | 60/7 Đường số 2, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | DUONG ANH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 60/7 Đường số 2, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84862833043 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $62.6K |
| 日本 | 4 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $19.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISHAN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 8 | $62.6K | 铜合金管件、计量液体泵 |
| Auto Greastar Marketing Sdn. Bhd. | 日本 | 4 | $4.4K | 发动机泵、铜合金管件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $15.4K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 4 | $975 | 金属加工机刀、瓦楞纸箱 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $687 | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 非钢铁软管 | ISHAN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2023-11-20 | 焊接设备 | ISHAN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2023-11-20 | 计量液体泵 | ISHAN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2023-11-20 | 计量液体泵 | ISHAN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $295 |
| 2023-11-20 | 非钢铁软管 | ISHAN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2023-11-20 | 非钢铁软管 | ISHAN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2023-11-20 | 计量液体泵 | ISHAN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $745 |
| 2023-11-20 | 计量液体泵 | ISHAN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $555 |
| 2023-11-20 | 计量液体泵 | ISHAN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $425 |
| 2023-11-20 | 计量液体泵 | ISHAN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $300 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 纺织品碎布废绳 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $301 |
| 2024-01-27 | 铜合金管件 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2024-01-27 | 铜合金管件 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2024-01-27 | 铜合金管件 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-01-27 | 铜合金管件 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2023-12-29 | 纺织品碎布废绳 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $493 |
| 2023-12-22 | 37.5瓦以下电机 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-20 | 纺织品碎布废绳 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $493 |
| 2023-12-20 | 化妆刷 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2023-12-12 | 铜合金管件 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |