LE YEN ANH PRODUCTION TRADE SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Lê Yến Anh
10
进口笔数
2
出口笔数
$214.3K
进口金额
$3.1K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2024-08-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310577069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCVQ404 |
| 成立日期 | 2011-01-12 |
| 联系地址 | 593 Đường Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ YẾN ANH |
| 企业英文名称 | LE YEN ANH PRODUCTION TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 593 Đường Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02839166138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611699 | 其他纺织手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $198.6K |
| 马来西亚 | 1 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUE SAIL (HONG KONG) TRADING LTD | 中国香港 | 9 | $198.6K | 塑料衣着附件、医用橡胶手套 |
| YTY INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $15.7K | 非医用橡胶手套、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 非医用橡胶手套 | BLUE SAIL (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-19 | 非医用橡胶手套 | BLUE SAIL (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-19 | 塑料衣着附件 | BLUE SAIL (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-19 | 塑料衣着附件 | BLUE SAIL (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-19 | 塑料衣着附件 | BLUE SAIL (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $930 |
| 2024-10-25 | 塑料衣着附件 | BLUE SAIL (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-24 | 塑料衣着附件 | BLUE SAIL (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-24 | 塑料衣着附件 | BLUE SAIL (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-07-24 | 塑料衣着附件 | BLUE SAIL (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-06-11 | 非医用橡胶手套 | BLUE SAIL (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 其他纺织手套 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $311 |
| 2024-08-14 | 其他纺织手套 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $932 |
| 2024-05-16 | 其他纺织手套 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-16 | 其他纺织手套 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $306 |