Thien Hai Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIêN HảI
2
进口笔数
0
出口笔数
$281.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107352043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE70TM2 |
| 成立日期 | 2016-03-14 |
| 联系地址 | Thôn Hà Lâm, Xã Thuỵ Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN HẢI |
| 企业英文名称 | THIEN HAI TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hà Lâm, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84969188963 |
| 邮箱 | thienhaisales@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853190 | 信号装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $281.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $281.1K | 电气信号装置、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 电气信号装置 | HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-03-23 | 信号装置零件 | HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-03-23 | 电气信号装置 | HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $650 |
| 2026-03-23 | 信号装置零件 | HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-03-23 | 电气信号装置 | HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-03-23 | 电气信号装置 | HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 电气信号装置 | HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2026-03-23 | 其他电话机 | HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $453 |
| 2026-03-23 | 电气信号装置 | HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-03-23 | 电气信号装置 | HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $16.4K |