Nhat Anh Automation Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Tự ĐộNG HóA NHậT ANH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$7.1K
出口金额
—
最近进口
2023-07-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108677478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN288974N |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | Số nhà 1 ngõ 379 đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ TỰ ĐỘNG HÓA NHẬT ANH |
| 企业英文名称 | NHAT ANH AUTOMATION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, Nghách 35/34, Tổ Dân Phố Tu Hoàng 1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84867433233 |
| 邮箱 | nhatanhjsc@outlook.com.vn |
| 原始企业状态 | Chờ làm thủ tục phá sản |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 皮带输送机 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-07-11 | 机械零件 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $197 |
| 2023-07-10 | 纺织传送带 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2023-07-10 | 纺织传送带 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2023-07-10 | 纺织传送带 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2023-07-10 | 纺织传送带 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2023-07-10 | 纺织传送带 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2023-07-10 | 纺织传送带 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2023-07-10 | 纺织传送带 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-07-10 | 纺织传送带 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |