Peace Vina Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI PEACE VINA
0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$132.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301234855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSU4DYU |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Số 03, đường Thành Cổ, Khu 4, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI PEACE VINA |
| 企业英文名称 | PEACE VINA TRADING & MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Châm Khê, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84983818789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $124.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $73.3K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 41 | $51.7K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Senmai Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $4.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.9K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-28 | 其他服装配件 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 冷藏家具 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 冷藏家具 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他服装配件 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-27 | 纸手帕毛巾 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-27 | 铅酸蓄电池 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |