Tan Tien BHLD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 504 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BHLD TâN TIếN
0
进口笔数
504
出口笔数
$0
进口金额
$1.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300971694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2BMBF5 |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Đường Bình Than, Khu Bồ Sơn (NR Phùng Thị Miện), Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BHLD TÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN TIEN BHLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Bình Than, Khu Bồ Sơn (NR Phùng Thị Miện), Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84376932083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 504 | $1.31M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 184 | $783.0K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 84 | $202.4K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 47 | $118.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $66.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $63.4K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $41.2K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $10.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.1K | 不锈钢管件、氩气 |
| Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.4K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 餐具及刀片 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 餐具及刀片 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他头饰 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-29 | 美术颜料 | AG TECH CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $424 |
| 2026-04-29 | 粘聚云母片 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $158 |