Tan Tien BHLD Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 580 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BHLD TâN TIếN

1
进口笔数
580
出口笔数
$5.2K
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 35 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 43 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 34 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 32 笔2026-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $63.3K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 35 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 43 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 34 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 32 笔2026-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $63.3K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 24 笔

工商档案

企业注册号2300971694
企查查编码QVNK2BMBF5
成立日期2017-01-06
联系地址Đường Bình Than, Khu Bồ Sơn (NR Phùng Thị Miện), Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BHLD TÂN TIẾN
企业英文名称TAN TIEN BHLD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Bình Than, Khu Bồ Sơn (NR Phùng Thị Miện), Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo
电话+84376932083
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
630710清洁用布
611610塑胶涂层手套
391990自粘塑料片
392010乙烯聚合物塑料
401519非医用橡胶手套
392390其他塑料包装制品
820320钳子镊子
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南580$1.52M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONGYANG TOOLS CO., LTD韩国1$5.2K其他电动手工具

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Almus Vina Co., Ltd.越南211$872.6K其他塑料制品、音频设备零件
Sunggok Vina Co., Ltd.越南93$239.4K非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物
Amo Vina Co., Ltd.越南55$143.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Amogreen Vina Co., Ltd.越南52$85.2K其他塑料制品、自粘塑料卷
Econy Vina Co., Ltd.越南46$48.0K其他塑料制品、塑料管件
HAESUNG VINA COMPANY LTD越南24$36.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
HAESUNG VINA CO LTD越南24$34.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Advantec Vietnam Co., Ltd.越南27$15.1K不锈钢管件、氩气
EMW Vietnam Co., Ltd.越南32$12.7K其他塑料制品、自粘塑料片
AG Tech Co., Ltd.越南8$5.3K其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他电动手工具DONGYANG TOOLS CO., LTD韩国$5.2K

出口(共 580)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31纸质文具Almus Vina Co., Ltd.越南$6
2026-07-31自粘塑料卷Almus Vina Co., Ltd.越南$10
2026-07-31不锈钢管件Advantec Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-07-31其他塑料包装制品Almus Vina Co., Ltd.越南$9
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Almus Vina Co., Ltd.越南$230
2026-07-31塑料管件Almus Vina Co., Ltd.越南$46
2026-07-31塑料管Advantec Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-07-31印刷标签Almus Vina Co., Ltd.越南$15
2026-07-31塑胶涂层手套Almus Vina Co., Ltd.越南$9
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Almus Vina Co., Ltd.越南$4

相关企业 · 同类产品

Tan Tien BHLD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →