Tan Tien BHLD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 580 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BHLD TâN TIếN
1
进口笔数
580
出口笔数
$5.2K
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300971694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2BMBF5 |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Đường Bình Than, Khu Bồ Sơn (NR Phùng Thị Miện), Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BHLD TÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN TIEN BHLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Bình Than, Khu Bồ Sơn (NR Phùng Thị Miện), Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84376932083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 580 | $1.52M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGYANG TOOLS CO., LTD | 韩国 | 1 | $5.2K | 其他电动手工具 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 211 | $872.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 93 | $239.4K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $143.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 52 | $85.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $48.0K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| HAESUNG VINA COMPANY LTD | 越南 | 24 | $36.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | 24 | $34.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $15.1K | 不锈钢管件、氩气 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $12.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他电动手工具 | DONGYANG TOOLS CO., LTD | 韩国 | $5.2K |
出口(共 580)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 纸质文具 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-31 | 不锈钢管件 | Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-31 | 塑料管 | Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-31 | 塑胶涂层手套 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |