Semeco Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,904 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Semeco Việt Nam
308
进口笔数
3,904
出口笔数
$4.22M
进口金额
$32.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
48
供应商数
139
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102373554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY9U4ES |
| 成立日期 | 2007-09-25 |
| 联系地址 | A72-TT3, KĐT Văn Quán – Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEMECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEMECO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A72-TT3, KĐT Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 02433120496 |
| 邮箱 | admin@semeco.com.vn |
| 传真 | 02433120063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 41 | $1.69M |
| 中国 | 118 | $1.21M |
| 越南 | 19 | $880.4K |
| 美国 | 52 | $168.6K |
| 菲律宾 | 17 | $129.1K |
| 日本 | 18 | $33.8K |
| 中国台湾 | 4 | $28.8K |
| 韩国 | 18 | $28.0K |
| 瑞典 | 12 | $21.0K |
| 德国 | 9 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,865 | $32.18M |
| 菲律宾 | 28 | $20.5K |
| 印度 | 4 | $8.3K |
| 老挝 | 1 | $3.1K |
| 瑞士 | 1 | $446 |
| 中国 | 3 | $219 |
| 日本 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mindgreen Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.61M | 非医用橡胶手套、其他钢铁结构体 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 14 | $833.8K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Taicang Sanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $442.4K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| ITW Contamination Control (Wujiang) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $291.6K | 清洁用布、扫帚刷子 |
| Advanced Molding Co., Inc. | 菲律宾 | 21 | $133.4K | 清洁用布、扫帚刷子 |
| Holly Tech Inc. | 美国 | 11 | $66.7K | 其他诊断试剂、初级硅氧烷 |
| US Conec Ltd. | 美国 | 28 | $64.9K | 光纤连接器、电器装置零件 |
| Fushimi Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 18 | $33.8K | 其他塑料制品、扫帚刷子 |
| Handschuh Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $24.2K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| MEC Industries | 韩国 | 12 | $18.3K | 其他塑胶鞋、其他塑料制品 |
下游采购商(共 139)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 857 | $14.30M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $6.17M | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 286 | $1.26M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 144 | $1.23M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 142 | $831.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 222 | $530.2K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | 85 | $234.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 128 | $140.8K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $137.1K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $128.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 数据处理机 | SUZHOU SUPERMAX SMART SYSTEM CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-29 | 数据处理机 | SUZHOU SUPERMAX SMART SYSTEM CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | US CONEC LTD | 美国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | US CONEC LTD | 美国 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 初级硅氧烷 | MINDGREEN HOLDINGS PTE LTD | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 初级硅氧烷 | MINDGREEN HOLDINGS PTE LTD | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 清洁用布 | ITW CONTAMINATION CONTROL (WUJIANG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他纺织制品 | UNICLEAN JIANGXI CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 清洁用布 | ITW CONTAMINATION CONTROL (WUJIANG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 清洁用布 | ITW CONTAMINATION CONTROL (WUJIANG) CO LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 3,904)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶医疗用品 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $628 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH SANKO SOKEN VIET NAM (MST 0101979381) | 越南 | $816 |
| 2026-04-29 | 非针织手套 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 竹制木制品 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 非针织手套 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 竹制木制品 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶医疗用品 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $628 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH SANKO SOKEN VIET NAM (MST 0101979381) | 越南 | $1.2K |