Semeco Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,904 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Semeco Việt Nam

308
进口笔数
3,904
出口笔数
$4.22M
进口金额
$32.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
48
供应商数
139
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.7K · 2 笔出口 $73.5K · 36 笔2023-09进口 $20.7K · 5 笔出口 $213.4K · 84 笔2023-10进口 $37.8K · 6 笔出口 $167.0K · 91 笔2023-11进口 $144.5K · 7 笔出口 $312.0K · 92 笔2023-12进口 $15.3K · 5 笔出口 $163.6K · 86 笔2024-01进口 $51.8K · 7 笔出口 $195.2K · 83 笔2024-02进口 $20.1K · 8 笔出口 $251.6K · 64 笔2024-03进口 $91.6K · 7 笔出口 $167.2K · 92 笔2024-04进口 $16.0K · 4 笔出口 $196.3K · 81 笔2024-05进口 $164.0K · 13 笔出口 $257.1K · 100 笔2024-06进口 $53.7K · 5 笔出口 $150.4K · 75 笔2024-07进口 $212.6K · 8 笔出口 $286.0K · 104 笔2024-08进口 $133.4K · 12 笔出口 $223.1K · 78 笔2024-09进口 $145.3K · 9 笔出口 $300.1K · 81 笔2024-10进口 $58.8K · 10 笔出口 $239.2K · 93 笔2024-11进口 $76.2K · 6 笔出口 $257.0K · 78 笔2024-12进口 $29.0K · 6 笔出口 $257.4K · 95 笔2025-01进口 $100.4K · 9 笔出口 $348.9K · 82 笔2025-02进口 $123.6K · 6 笔出口 $262.7K · 84 笔2025-03进口 $62.8K · 9 笔出口 $272.6K · 86 笔2025-04进口 $24.5K · 8 笔出口 $375.9K · 98 笔2025-05进口 $355.8K · 12 笔出口 $626.7K · 97 笔2025-06进口 $270.7K · 11 笔出口 $710.6K · 97 笔2025-07进口 $197.0K · 13 笔出口 $603.3K · 129 笔2025-08进口 $258.8K · 10 笔出口 $452.7K · 119 笔2025-09进口 $118.7K · 9 笔出口 $731.3K · 136 笔2025-10进口 $103.5K · 8 笔出口 $752.1K · 135 笔2025-11进口 $229.0K · 9 笔出口 $637.8K · 123 笔2025-12进口 $55.0K · 6 笔出口 $800.2K · 138 笔2026-01进口 $147.8K · 8 笔出口 $535.4K · 133 笔2026-02进口 $120.6K · 6 笔出口 $288.0K · 99 笔2026-03进口 $57.7K · 13 笔出口 $865.7K · 179 笔2026-04进口 $352.7K · 11 笔出口 $1.30M · 194 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.7K · 2 笔出口 $73.5K · 36 笔2023-09进口 $20.7K · 5 笔出口 $213.4K · 84 笔2023-10进口 $37.8K · 6 笔出口 $167.0K · 91 笔2023-11进口 $144.5K · 7 笔出口 $312.0K · 92 笔2023-12进口 $15.3K · 5 笔出口 $163.6K · 86 笔2024-01进口 $51.8K · 7 笔出口 $195.2K · 83 笔2024-02进口 $20.1K · 8 笔出口 $251.6K · 64 笔2024-03进口 $91.6K · 7 笔出口 $167.2K · 92 笔2024-04进口 $16.0K · 4 笔出口 $196.3K · 81 笔2024-05进口 $164.0K · 13 笔出口 $257.1K · 100 笔2024-06进口 $53.7K · 5 笔出口 $150.4K · 75 笔2024-07进口 $212.6K · 8 笔出口 $286.0K · 104 笔2024-08进口 $133.4K · 12 笔出口 $223.1K · 78 笔2024-09进口 $145.3K · 9 笔出口 $300.1K · 81 笔2024-10进口 $58.8K · 10 笔出口 $239.2K · 93 笔2024-11进口 $76.2K · 6 笔出口 $257.0K · 78 笔2024-12进口 $29.0K · 6 笔出口 $257.4K · 95 笔2025-01进口 $100.4K · 9 笔出口 $348.9K · 82 笔2025-02进口 $123.6K · 6 笔出口 $262.7K · 84 笔2025-03进口 $62.8K · 9 笔出口 $272.6K · 86 笔2025-04进口 $24.5K · 8 笔出口 $375.9K · 98 笔2025-05进口 $355.8K · 12 笔出口 $626.7K · 97 笔2025-06进口 $270.7K · 11 笔出口 $710.6K · 97 笔2025-07进口 $197.0K · 13 笔出口 $603.3K · 129 笔2025-08进口 $258.8K · 10 笔出口 $452.7K · 119 笔2025-09进口 $118.7K · 9 笔出口 $731.3K · 136 笔2025-10进口 $103.5K · 8 笔出口 $752.1K · 135 笔2025-11进口 $229.0K · 9 笔出口 $637.8K · 123 笔2025-12进口 $55.0K · 6 笔出口 $800.2K · 138 笔2026-01进口 $147.8K · 8 笔出口 $535.4K · 133 笔2026-02进口 $120.6K · 6 笔出口 $288.0K · 99 笔2026-03进口 $57.7K · 13 笔出口 $865.7K · 179 笔2026-04进口 $352.7K · 11 笔出口 $1.30M · 194 笔

工商档案

企业注册号0102373554
企查查编码QVNMY9U4ES
成立日期2007-09-25
联系地址A72-TT3, KĐT Văn Quán – Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEMECO VIỆT NAM
企业英文名称SEMECO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A72-TT3, KĐT Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话02433120496
邮箱admin@semeco.com.vn
传真02433120063
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
630710清洁用布
960390扫帚刷子
401519非医用橡胶手套
48025640-150g/m2未涂布纸
630790其他纺织制品
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
611610塑胶涂层手套

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
401490硫化橡胶医疗用品
401519非医用橡胶手套
48025640-150g/m2未涂布纸
854442带接头绝缘电线
391910自粘塑料卷
820320钳子镊子
630539非PP/PE纤维袋包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚41$1.69M
中国118$1.21M
越南19$880.4K
美国52$168.6K
菲律宾17$129.1K
日本18$33.8K
中国台湾4$28.8K
韩国18$28.0K
瑞典12$21.0K
德国9$18.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,865$32.18M
菲律宾28$20.5K
印度4$8.3K
老挝1$3.1K
瑞士1$446
中国3$219
日本1$15

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mindgreen Holdings Pte. Ltd.新加坡30$1.61M非医用橡胶手套、其他钢铁结构体
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南14$833.8K绝缘电线、其他塑料制品
Taicang Sanhui Trading Co., Ltd.中国20$442.4K染色合成针织布、染色聚酯布
ITW Contamination Control (Wujiang) Co., Ltd.中国24$291.6K清洁用布、扫帚刷子
Advanced Molding Co., Inc.菲律宾21$133.4K清洁用布、扫帚刷子
Holly Tech Inc.美国11$66.7K其他诊断试剂、初级硅氧烷
US Conec Ltd.美国28$64.9K光纤连接器、电器装置零件
Fushimi Pharmaceutical Co., Ltd.日本18$33.8K其他塑料制品、扫帚刷子
Handschuh Sdn. Bhd.马来西亚11$24.2K塑胶涂层手套、合成纤维手套
MEC Industries韩国12$18.3K其他塑胶鞋、其他塑料制品

下游采购商(共 139)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南857$14.30M其他塑料制品、绝缘电线
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南88$6.17M自粘塑料片、通信设备零件
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南286$1.26M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南144$1.23M其他塑料制品、绝缘电线
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南142$831.0K音频设备零件、其他塑料制品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南222$530.2K其他钢铁制品、偏振光学元件
Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南85$234.3K其他塑料制品、绝缘电线
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南128$140.8K其他液化石油气、其他塑料制品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南110$137.1K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南97$128.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29数据处理机SUZHOU SUPERMAX SMART SYSTEM CO LTD中国$392
2026-04-29数据处理机SUZHOU SUPERMAX SMART SYSTEM CO LTD中国$392
2026-04-28其他塑料制品US CONEC LTD美国$9.0K
2026-04-28其他塑料制品US CONEC LTD美国$9.0K
2026-04-22初级硅氧烷MINDGREEN HOLDINGS PTE LTD美国$4.3K
2026-04-22初级硅氧烷MINDGREEN HOLDINGS PTE LTD美国$4.3K
2026-04-21清洁用布ITW CONTAMINATION CONTROL (WUJIANG) CO LTD中国$2.4K
2026-04-21其他纺织制品UNICLEAN JIANGXI CO LTD中国$3.0K
2026-04-21清洁用布ITW CONTAMINATION CONTROL (WUJIANG) CO LTD中国$2.4K
2026-04-21清洁用布ITW CONTAMINATION CONTROL (WUJIANG) CO LTD中国$6.1K

出口(共 3,904)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非医用橡胶手套SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-29硫化橡胶医疗用品SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD越南$628
2026-04-29非医用橡胶手套CONG TY TNHH SANKO SOKEN VIET NAM (MST 0101979381)越南$816
2026-04-29非针织手套NISSEY (VIET NAM) CO LTD越南$38
2026-04-29竹制木制品NISSEY (VIET NAM) CO LTD越南$19
2026-04-29非医用橡胶手套SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-29非针织手套NISSEY (VIET NAM) CO LTD越南$38
2026-04-29竹制木制品NISSEY (VIET NAM) CO LTD越南$19
2026-04-29硫化橡胶医疗用品SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD越南$628
2026-04-29非医用橡胶手套CONG TY TNHH SANKO SOKEN VIET NAM (MST 0101979381)越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Semeco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →