HNH Vietnam Industrial Materials Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 528 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Công Nghiệp Hnh Việt Nam

212
进口笔数
528
出口笔数
$7.25M
进口金额
$26.15M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
47
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-09进口 $162.6K · 4 笔出口 $410.1K · 6 笔2023-10进口 $184.7K · 6 笔出口 $562.7K · 12 笔2023-11进口 $194.2K · 6 笔出口 $650.5K · 13 笔2023-12进口 $91.6K · 3 笔出口 $319.4K · 20 笔2024-01进口 $309.8K · 5 笔出口 $157.5K · 16 笔2024-02进口 $495.3K · 5 笔出口 $708.7K · 7 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $387.2K · 13 笔2024-04进口 $286.7K · 6 笔出口 $766.3K · 13 笔2024-05进口 $6.3K · 3 笔出口 $204.8K · 11 笔2024-06进口 $140.2K · 4 笔出口 $299.1K · 9 笔2024-07进口 $45.1K · 5 笔出口 $425.0K · 13 笔2024-08进口 $190.3K · 5 笔出口 $695.6K · 15 笔2024-09进口 $415.6K · 7 笔出口 $682.6K · 12 笔2024-10进口 $476.3K · 6 笔出口 $1.89M · 17 笔2024-11进口 $247.5K · 4 笔出口 $583.5K · 13 笔2024-12进口 $722.2K · 13 笔出口 $962.2K · 13 笔2025-01进口 $308.4K · 5 笔出口 $1.39M · 16 笔2025-02进口 $318.8K · 7 笔出口 $1.47M · 12 笔2025-03进口 $121.4K · 4 笔出口 $784.7K · 13 笔2025-04进口 $63.8K · 5 笔出口 $572.5K · 18 笔2025-05进口 $221.2K · 6 笔出口 $609.5K · 17 笔2025-06进口 $162.0K · 11 笔出口 $484.4K · 18 笔2025-07进口 $14.6K · 7 笔出口 $570.4K · 19 笔2025-08进口 $5.0K · 3 笔出口 $233.0K · 17 笔2025-09进口 $42.6K · 8 笔出口 $326.6K · 12 笔2025-10进口 $105.2K · 6 笔出口 $70.3K · 16 笔2025-11进口 $120.3K · 4 笔出口 $326.3K · 12 笔2025-12进口 $371.6K · 5 笔出口 $539.9K · 13 笔2026-01进口 $206.1K · 5 笔出口 $661.7K · 16 笔2026-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $414.9K · 8 笔2026-03进口 $105.1K · 7 笔出口 $327.2K · 18 笔2026-04进口 $223.5K · 8 笔出口 $472.6K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-09进口 $162.6K · 4 笔出口 $410.1K · 6 笔2023-10进口 $184.7K · 6 笔出口 $562.7K · 12 笔2023-11进口 $194.2K · 6 笔出口 $650.5K · 13 笔2023-12进口 $91.6K · 3 笔出口 $319.4K · 20 笔2024-01进口 $309.8K · 5 笔出口 $157.5K · 16 笔2024-02进口 $495.3K · 5 笔出口 $708.7K · 7 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $387.2K · 13 笔2024-04进口 $286.7K · 6 笔出口 $766.3K · 13 笔2024-05进口 $6.3K · 3 笔出口 $204.8K · 11 笔2024-06进口 $140.2K · 4 笔出口 $299.1K · 9 笔2024-07进口 $45.1K · 5 笔出口 $425.0K · 13 笔2024-08进口 $190.3K · 5 笔出口 $695.6K · 15 笔2024-09进口 $415.6K · 7 笔出口 $682.6K · 12 笔2024-10进口 $476.3K · 6 笔出口 $1.89M · 17 笔2024-11进口 $247.5K · 4 笔出口 $583.5K · 13 笔2024-12进口 $722.2K · 13 笔出口 $962.2K · 13 笔2025-01进口 $308.4K · 5 笔出口 $1.39M · 16 笔2025-02进口 $318.8K · 7 笔出口 $1.47M · 12 笔2025-03进口 $121.4K · 4 笔出口 $784.7K · 13 笔2025-04进口 $63.8K · 5 笔出口 $572.5K · 18 笔2025-05进口 $221.2K · 6 笔出口 $609.5K · 17 笔2025-06进口 $162.0K · 11 笔出口 $484.4K · 18 笔2025-07进口 $14.6K · 7 笔出口 $570.4K · 19 笔2025-08进口 $5.0K · 3 笔出口 $233.0K · 17 笔2025-09进口 $42.6K · 8 笔出口 $326.6K · 12 笔2025-10进口 $105.2K · 6 笔出口 $70.3K · 16 笔2025-11进口 $120.3K · 4 笔出口 $326.3K · 12 笔2025-12进口 $371.6K · 5 笔出口 $539.9K · 13 笔2026-01进口 $206.1K · 5 笔出口 $661.7K · 16 笔2026-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $414.9K · 8 笔2026-03进口 $105.1K · 7 笔出口 $327.2K · 18 笔2026-04进口 $223.5K · 8 笔出口 $472.6K · 14 笔

工商档案

企业注册号0104978756
企查查编码QVN4K7HGNK
成立日期2010-11-02
联系地址Số 205 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HNH VIỆT NAM
企业英文名称HNH VIET NAM INDUSTRIAL MATERIALS EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK18-13 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84932326600
邮箱Info@hnh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9.999亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
903180其他测量仪器
340399其他润滑剂
848210滚珠轴承
381400油漆溶剂
854370其他电气设备
390931氨基树脂初级形状
390950聚氨酯
730799其他钢铁管件
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
903190测量仪器零件
903180其他测量仪器
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
850680其他原电池
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国96$5.10M
德国26$1.62M
中国38$259.2K
爱尔兰13$162.0K
韩国31$71.1K
日本10$27.5K
美国7$6.3K
印度2$3.4K
匈牙利1$2.4K
意大利2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南522$26.03M
韩国1$90.1K
中国香港4$25.7K
日本1$100
中国台湾1$45
中国1$32

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RENISHAW (HONG KONG) LTD中国香港99$5.26M测量仪器零件、其他测量仪器
Mirae Korea Corp.韩国9$1.52M滚珠轴承、其他轴承
Youlushanglai Fluid Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国5$127.8K金属增强橡胶管、其他钢铁管件
Exfron Co. Ltd.德国5$75.3K其他润滑剂
Exfron Co., Ltd.韩国26$74.9K油漆溶剂、其他润滑剂
Beihai Xinjia Trading Co., Ltd.中国7$60.9K氨基树脂初级形状、聚氨酯
Wenzhou Moral Packaging Technology Co., Ltd.中国4$20.9K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Qinghe County Great Wall Sealing Co., Ltd.中国4$20.1K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Magino CNC (Shanghai) Co., Ltd.中国4$17.1K其他电气设备、测量仪器零件
Komachine韩国5$1.6K含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南45$10.37M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南45$9.88M其他塑料制品、通信设备零件
Suminoe Textile Co., Ltd.越南65$3.93M毡毯、瓦楞纸箱
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南155$772.4K镍合金条杆、金属加工机刀
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南55$285.9K通信设备零件、其他电子IC
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南35$280.9K铝合金板材、螺纹螺母
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南30$248.4K金属加工机刀、其他钢铁制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南10$40.2K通信设备零件、其他电子IC
Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南20$37.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南14$11.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23测量仪器零件RENISHAW (HONG KONG) LTD爱尔兰$3.3K
2026-04-23测量仪器零件RENISHAW (HONG KONG) LTD英国$272
2026-04-23测量仪器零件RENISHAW (HONG KONG) LTD英国$272
2026-04-23测量仪器零件RENISHAW (HONG KONG) LTD英国$563
2026-04-23气体过滤机械XIAMEN ZEXI AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD中国$186
2026-04-23气体过滤机械XIAMEN ZEXI AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD中国$186
2026-04-23测量仪器零件RENISHAW (HONG KONG) LTD英国$330
2026-04-23测量仪器零件RENISHAW (HONG KONG) LTD英国$615
2026-04-23测量仪器零件RENISHAW (HONG KONG) LTD英国$515
2026-04-23测量仪器零件RENISHAW (HONG KONG) LTD英国$515

出口(共 528)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24阀门龙头HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$237
2026-04-24工业清洁制剂HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$287
2026-04-24钢铁螺钉螺栓HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$17
2026-04-24油漆溶剂HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$172
2026-04-24钢铁螺钉螺栓HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$14
2026-04-24其他绳缆HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$40
2026-04-24油漆溶剂HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$258
2026-04-24滚珠轴承HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$22
2026-04-24油漆溶剂HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$258
2026-04-24其他绳缆HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$40

相关企业 · 同类产品

HNH Vietnam Industrial Materials Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →