HNH Vietnam Industrial Materials Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 528 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Công Nghiệp Hnh Việt Nam
212
进口笔数
528
出口笔数
$7.25M
进口金额
$26.15M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
47
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104978756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K7HGNK |
| 成立日期 | 2010-11-02 |
| 联系地址 | Số 205 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HNH VIET NAM INDUSTRIAL MATERIALS EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK18-13 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84932326600 |
| 邮箱 | Info@hnh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.999亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 96 | $5.10M |
| 德国 | 26 | $1.62M |
| 中国 | 38 | $259.2K |
| 爱尔兰 | 13 | $162.0K |
| 韩国 | 31 | $71.1K |
| 日本 | 10 | $27.5K |
| 美国 | 7 | $6.3K |
| 印度 | 2 | $3.4K |
| 匈牙利 | 1 | $2.4K |
| 意大利 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 522 | $26.03M |
| 韩国 | 1 | $90.1K |
| 中国香港 | 4 | $25.7K |
| 日本 | 1 | $100 |
| 中国台湾 | 1 | $45 |
| 中国 | 1 | $32 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RENISHAW (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 99 | $5.26M | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Mirae Korea Corp. | 韩国 | 9 | $1.52M | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Youlushanglai Fluid Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $127.8K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| Exfron Co. Ltd. | 德国 | 5 | $75.3K | 其他润滑剂 |
| Exfron Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $74.9K | 油漆溶剂、其他润滑剂 |
| Beihai Xinjia Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $60.9K | 氨基树脂初级形状、聚氨酯 |
| Wenzhou Moral Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.9K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Qinghe County Great Wall Sealing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.1K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Magino CNC (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.1K | 其他电气设备、测量仪器零件 |
| Komachine | 韩国 | 5 | $1.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 45 | $10.37M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 45 | $9.88M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Suminoe Textile Co., Ltd. | 越南 | 65 | $3.93M | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 155 | $772.4K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $285.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $280.9K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $248.4K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $40.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $37.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $11.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 爱尔兰 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $272 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $272 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $563 |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | XIAMEN ZEXI AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | XIAMEN ZEXI AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $330 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $615 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $515 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $515 |
出口(共 528)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 油漆溶剂 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 其他绳缆 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 油漆溶剂 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-24 | 油漆溶剂 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-24 | 其他绳缆 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $40 |