VIEN KHANH TRADING LTD CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Viên Khanh
8
进口笔数
0
出口笔数
$595.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200409657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJT0633 |
| 成立日期 | 2000-11-21 |
| 联系地址 | Lô 83 dự án Thanh Toàn, thôn Vĩnh Khê, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIÊN KHANH |
| 企业英文名称 | VIEN KHANH TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 83 khu dân cư Thanh Toàn, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253749700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $595.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAYE SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | 4 | $347.0K | 合金钢棒材、合金钢管材 |
| QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO LTD | 中国 | 4 | $248.4K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-01 | 合金钢棒材 | QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO., LTD. | 中国 | $42.8K |
| 2025-06-01 | 合金钢棒材 | QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2024-11-26 | 合金钢棒材 | DAYE SPECIAL STEEL CO., LTD. | 中国 | $24.7K |
| 2024-11-26 | 合金钢棒材 | DAYE SPECIAL STEEL CO., LTD. | 中国 | $6.7K |
| 2024-11-26 | 其他钢棒 | DAYE SPECIAL STEEL CO., LTD. | 中国 | $29.4K |
| 2024-09-30 | 合金钢棒材 | QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO., LTD. | 中国 | $23.5K |
| 2024-09-30 | 其他钢棒 | QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO., LTD. | 中国 | $58.4K |
| 2024-04-23 | 其他钢棒 | QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO., LTD. | 中国 | $66.9K |
| 2024-04-16 | 合金钢棒材 | DAYE SPECIAL STEEL CO., LTD. | 中国 | $20.2K |
| 2024-04-16 | 合金钢棒材 | DAYE SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $23.4K |