Junmay Label Textile Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,137 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Dệt Nhãn Junmay

24
进口笔数
3,137
出口笔数
$2.45M
进口金额
$31.61M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
17
供应商数
100
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $217.2K · 15 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $753.8K · 78 笔2023-10进口 $309 · 1 笔出口 $740.1K · 83 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $946.8K · 98 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $635.0K · 76 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 84 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $455.4K · 44 笔2024-03进口 $95.6K · 1 笔出口 $1.41M · 111 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $1.09M · 64 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 79 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $690.8K · 64 笔2024-07进口 $517.8K · 1 笔出口 $1.02M · 78 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $882.9K · 79 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $808.7K · 72 笔2024-10进口 $19.0K · 1 笔出口 $1.02M · 79 笔2024-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $701.5K · 84 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $416.9K · 67 笔2025-01进口 $637.1K · 1 笔出口 $512.7K · 63 笔2025-02进口 $20.4K · 2 笔出口 $596.2K · 70 笔2025-03进口 $94.8K · 1 笔出口 $606.4K · 82 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $509.3K · 74 笔2025-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $695.2K · 72 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $774.4K · 67 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.27M · 82 笔2025-08进口 $77.8K · 2 笔出口 $1.15M · 109 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.02M · 111 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $886.6K · 96 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $852.5K · 93 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $806.6K · 89 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $951.6K · 101 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $713.3K · 70 笔2026-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $1.21M · 118 笔2026-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $1.07M · 99 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $217.2K · 15 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $753.8K · 78 笔2023-10进口 $309 · 1 笔出口 $740.1K · 83 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $946.8K · 98 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $635.0K · 76 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 84 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $455.4K · 44 笔2024-03进口 $95.6K · 1 笔出口 $1.41M · 111 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $1.09M · 64 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 79 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $690.8K · 64 笔2024-07进口 $517.8K · 1 笔出口 $1.02M · 78 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $882.9K · 79 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $808.7K · 72 笔2024-10进口 $19.0K · 1 笔出口 $1.02M · 79 笔2024-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $701.5K · 84 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $416.9K · 67 笔2025-01进口 $637.1K · 1 笔出口 $512.7K · 63 笔2025-02进口 $20.4K · 2 笔出口 $596.2K · 70 笔2025-03进口 $94.8K · 1 笔出口 $606.4K · 82 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $509.3K · 74 笔2025-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $695.2K · 72 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $774.4K · 67 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.27M · 82 笔2025-08进口 $77.8K · 2 笔出口 $1.15M · 109 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.02M · 111 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $886.6K · 96 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $852.5K · 93 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $806.6K · 89 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $951.6K · 101 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $713.3K · 70 笔2026-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $1.21M · 118 笔2026-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $1.07M · 99 笔

工商档案

企业注册号3600491845
企查查编码QVNQ3PQ0YK
成立日期2001-02-12
联系地址KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỆT NHÃN JUNMAY
企业英文名称JUNMAY LABEL TEXTILE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话02513869166
传真02513869168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本559.4568亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560394重型无纺布
844790纱线花边制造机
844849织机零件附件
844610窄幅织机
844621动力梭织机
845150纺织物处理机
481013涂布纸卷
540252聚酯单丝纱
844820机器零件
845130熨烫机

出口

HS 编码产品
580790非织造标签
540773彩色化纤织物
580710机织标签
600623彩色棉针织布
540792染色化纤长丝布
580890装饰流苏
540772染色化纤长丝布
540753聚酯长丝织物
581099非棉刺绣品
600690其他针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士5$1.97M
中国13$366.6K
意大利1$84.5K
捷克1$14.2K
中国台湾4$7.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,123$23.76M
印度尼西亚532$4.82M
柬埔寨140$875.8K
萨摩亚59$704.8K
印度114$530.3K
中国香港57$328.1K
中国22$128.6K
缅甸26$78.1K
中国澳门9$23.9K
荷兰2$9.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jakob Mueller Ag Frick荷兰3$1.74M窄幅织机、动力梭织机
Zhejiang Xinsheng Technology Corp., Ltd.中国3$217.2K纱线花边制造机、机器零件(非成圈)
Jakob Mueller Ag Frick德国1$217.0K钢铁螺钉螺栓、织机零件附件
Willy Italiana S.r.l.意大利1$84.5K8451机器零件、其他机器刀具
GBOS Laser Inc.中国1$51.0K激光机床、其他钢铁制品
Wuxi Chino Machinery Co., Ltd.中国2$40.2K纺织物处理机、柔性版印刷机
Euro Well International Group Ltd.中国1$22.5K其他缝纫机零件、其他机器刀具
Dongguan Cheng You Hardware Machinery Co., Ltd.中国1$16.1K纺织处理机械、其他机器刀具
Jakob Muller AG瑞士1$14.2K织机零件附件、钢铁螺钉螺栓
JUNMAY LABEL MFG CORP中国台湾3$5.3K非织造标签、染色化纤长丝布

下游采购商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南521$6.80M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
PT Tah Sung Hung印度尼西亚192$2.63M聚氨酯泡沫塑料、加工牛马皮革
Shyang Hung Cheng Co., Ltd.越南157$2.12M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Great Ascent Trading Ltd.越南288$1.90M鞋靴零件、非泡沫塑料片
Aiknit International Ltd.越南150$1.17M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Champion Glory Trading Ltd.越南118$1.11M鞋靴零件、其他塑料片材
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南168$928.7K瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Feet Bit International Co., Ltd.越南164$890.9K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Feng Tay Enterprises Co., Ltd.越南91$635.4K纺织面料运动鞋、其他皮革鞋
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南101$360.7K其他机器刀具、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08织机零件附件JAKOB MULLER AG FRICK捷克$7.1K
2026-04-08织机零件附件JAKOB MULLER AG FRICK捷克$7.1K
2026-03-11机器零件JIA BAO TONG TEXTILE MACHINERY CO中国$5.4K
2025-10-23重型无纺布JUNMAY LABEL MFG CORP中国台湾$2.3K
2025-09-18重型无纺布JUNMAY LABEL MFG CORP中国台湾$1.2K
2025-08-27纱线花边制造机ZHEJIANG XINSHENG TECHNOLOGY CORP LTD中国$26.8K
2025-08-27激光机床GBOS LASER INC中国$51.0K
2025-07-17重型无纺布JUNMAY LABEL MFG CORP中国台湾$1.9K
2025-05-19传动部件JAKOB MUELLER AG FRICK瑞士$169
2025-05-19织机零件附件JAKOB MUELLER AG FRICK瑞士$13.3K

出口(共 3,137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非织造标签PT BINTANG INDOKARYA GEMILANG印度尼西亚$386
2026-04-28非织造标签PT TAH SUNG HUNG印度尼西亚$24
2026-04-28非织造标签EVERVAN INTERNATIONAL (VIET NAM) LTD荷兰$101
2026-04-28非织造标签PT TAH SUNG HUNG印度尼西亚$170
2026-04-28非织造标签EVERVAN INTERNATIONAL (VIET NAM) LTD荷兰$488
2026-04-28非织造标签PT TAH SUNG HUNG印度尼西亚$396
2026-04-28彩色化纤织物PT TAH SUNG HUNG印度尼西亚$8.0K
2026-04-28非织造标签EVERVAN INTERNATIONAL (VIET NAM) LTD荷兰$440
2026-04-28非织造标签PT PRATAMA ABADI INDUSTRI印度尼西亚$1.4K
2026-04-28非织造标签PT TKG TAEKWANG INDONESIA印度尼西亚$2.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Junmay Label Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →