SIRIUS LIVING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIRIUS LIVING
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$9.8K
出口金额
—
最近进口
2023-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317588888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3QFJYR |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | Số 31 đường số 1, khu nhà ở Tocontap, khu phố 3, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAPELLA DESIGNS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường số 8, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84968795641 |
| 邮箱 | info@siriusliving.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $9.0K |
| 德国 | 1 | $803 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRESTIGE WORLD OF BRANDS CO.,LTD | 柬埔寨 | 1 | $9.0K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| LAMBERT GMBH | 德国 | 1 | $803 | 其他铝制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-08 | 其他木家具 | LAMBERT GMBH | 德国 | $390 |
| 2023-04-08 | 其他木家具 | LAMBERT GMBH | 德国 | $413 |
| 2023-03-23 | 藤柳家具 | PRESTIGE WORLD OF BRANDS CO.,LTD | 柬埔寨 | $312 |
| 2023-03-23 | 藤柳家具 | PRESTIGE WORLD OF BRANDS CO.,LTD | 柬埔寨 | $203 |
| 2023-03-23 | 金属框架软垫椅 | PRESTIGE WORLD OF BRANDS CO.,LTD | 柬埔寨 | $508 |
| 2023-03-23 | 藤柳家具 | PRESTIGE WORLD OF BRANDS CO.,LTD | 柬埔寨 | $280 |
| 2023-03-23 | 藤柳家具 | PRESTIGE WORLD OF BRANDS CO.,LTD | 柬埔寨 | $381 |
| 2023-03-23 | 软垫木座椅 | PRESTIGE WORLD OF BRANDS CO.,LTD | 柬埔寨 | $632 |
| 2023-03-23 | 软垫木座椅 | PRESTIGE WORLD OF BRANDS CO.,LTD | 柬埔寨 | $632 |
| 2023-03-23 | 金属框架软垫椅 | PRESTIGE WORLD OF BRANDS CO.,LTD | 柬埔寨 | $508 |