Taipei Water Filters Mfg. Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Máy Lọc Nước Đài Việt
6
进口笔数
72
出口笔数
$60.8K
进口金额
$78.3K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-06
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304334036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9R6WN0 |
| 成立日期 | 2006-04-25 |
| 联系地址 | 67 đường 16, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU MÁY LỌC NƯỚC ĐÀI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 67 đường 16, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84822087777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $60.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $78.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang City Tango Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 钢制容器(>300升)、混合机 |
| Zhangjiagang King Machine Tech Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.0K | 水净化机械 |
| Zhangjiagang City Tango Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.8K | 灌装封口机 |
| Zhangjiagang Eceng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 吹塑机、非注塑模具 |
| Jiangsu New Eceng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 吹塑机、8477机器零件 |
| Shanghai Morui International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113 | 过滤净化器零件、水净化机械 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 41 | $46.9K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 22 | $26.6K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 非玻璃化转印纸、打字机色带 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $923 | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $456 | 自粘塑料卷、聚合物基油漆 |
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 1 | $446 | 氩气、阀门龙头 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $238 | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 2 | $161 | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 灌装封口机 | ZHANGJIAGANG CITY TANGO MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-12-22 | 灌装封口机 | ZHANGJIAGANG CITY TANGO MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-12-19 | 吹塑机 | JIANGSU NEW ECENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-10-23 | 水净化机械 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE TECH CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-10-13 | 灌装封口机 | ZHANGJIAGANG CITY TANGO MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-01-17 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $113 |
| 2023-08-12 | 吹塑机 | ZHANGJIAGANG ECENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.6K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 水净化机械 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $446 |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-03-12 | 过滤净化器零件 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-02-28 | 制冷设备零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-28 | 制冷设备零件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-27 | 其他化学制剂 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $272 |
| 2026-02-09 | 水净化机械 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-19 | 水净化机械 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-16 | 水净化机械 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-19 | 其他化学制剂 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $268 |