Avitec Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ AVITEC
27
进口笔数
0
出口笔数
$69.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315198829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80VX2UN |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | Lô 8-lô 9, khu A1, đường D5, KCN Tân Thới Hiệp, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AVITEC |
| 企业英文名称 | AVITEC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 8-lô 9, khu A1, đường D5, KCN Tân Thới Hiệp, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84905106891 |
| 邮箱 | linhph@avitec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $21.1K |
| 意大利 | 7 | $19.5K |
| 美国 | 1 | $6.5K |
| 日本 | 2 | $5.8K |
| 德国 | 4 | $5.0K |
| 法国 | 5 | $4.7K |
| 丹麦 | 1 | $3.6K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
| 泰国 | 2 | $1.5K |
| 越南 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHM Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $31.8K | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
| SHM Co., Ltd. | 意大利 | 8 | $17.2K | 电力控制板、计量计数器 |
| Ferrarini & Benelli S.r.l. | 意大利 | 2 | $10.8K | 8477机器零件、电力控制板 |
| VEA S.r.l. | 意大利 | 4 | $8.2K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Plaloc Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.5K | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 塑料管及配件 | VEA S.r.l. | 意大利 | $743 |
| 2026-06-22 | 阀门龙头 | VEA S.r.l. | 意大利 | $224 |
| 2026-06-22 | 非泡沫橡胶密封件 | VEA S.r.l. | 意大利 | $183 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | SHM Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | SHM Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Ferrarini & Benelli S.r.l. | 意大利 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Ferrarini & Benelli S.r.l. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶管 | Ferrarini & Benelli S.r.l. | 意大利 | $552 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Ferrarini & Benelli S.r.l. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Ferrarini & Benelli S.r.l. | 意大利 | $2.5K |