DAT KHOI TRADING SERVICES & TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ & Kỹ THUậT ĐạT KHôI
2
进口笔数
2
出口笔数
$3.6K
进口金额
$1.3K
出口金额
2025-08-18
最近进口
2024-11-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202221202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HG48DH |
| 成立日期 | 2023-11-10 |
| 联系地址 | Số 38/251 đại lộ Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & KỸ THUẬT ĐẠT KHÔI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38/251 đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +846895119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $2.4K |
| 韩国 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruara Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.6K | 其他电路开关装置、轻质无纺布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 德国 | $1.2K |
| 2025-08-18 | 其他硫化橡胶制品 | MARUARA CO LTD | 韩国 | $395 |
| 2025-08-18 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 德国 | $1.2K |
| 2025-07-18 | 其他电路开关装置 | MARUARA CO LTD | 韩国 | $242 |
| 2025-07-18 | 其他电路开关装置 | MARUARA CO LTD | 韩国 | $168 |
| 2025-07-18 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $168 |
| 2025-07-18 | 其他电路开关装置 | MARUARA CO LTD | 韩国 | $242 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 阀门龙头 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $257 |
| 2024-11-27 | 其他测量仪器 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $8 |
| 2024-11-27 | 气动直线发动机 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $52 |
| 2024-11-27 | 气动直线发动机 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $81 |
| 2024-11-27 | 液体流量计 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $10 |
| 2024-11-25 | 气动直线发动机 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $81 |
| 2024-11-25 | 液体气体测量仪 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $462 |
| 2024-11-25 | 气动直线发动机 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $52 |
| 2024-11-25 | 阀门龙头 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $257 |
| 2024-11-25 | 其他测量仪器 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $8 |