Trustech Measure Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Đo Lường Trustech
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$39.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105834281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHE9PUR |
| 成立日期 | 2012-03-26 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG TRUSTECH |
| 企业英文名称 | TRUSTECH MEASURE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9/1 Ngõ 264/63 Tổ 13 Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 0916149696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $39.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $39.8K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 可互换冲压工具 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-12 | 可互换冲压工具 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-12 | 可互换冲压工具 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-12 | 可互换冲压工具 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-12 | 可互换冲压工具 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-12 | 可互换冲压工具 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-12 | 可互换冲压工具 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-12 | 可互换冲压工具 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-12 | 可互换冲压工具 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-12 | 可互换冲压工具 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |