CTA TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 计时装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CTA
2
进口笔数
4
出口笔数
$2.2K
进口金额
$1.9K
出口金额
2024-09-25
最近进口
2024-10-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102832536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWHT9QE |
| 成立日期 | 2008-07-21 |
| 联系地址 | Tầng 8, Số 72, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CTA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Số 72, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02462753068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910610 | 计时装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910610 | 计时装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNDURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.2K | 计时装置、其他办公设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $787 | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | 1 | $400 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | 1 | $388 | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| VSM JAPAN MFG CO LTD | 越南 | 1 | $339 | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 计时装置 | HUNDURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $660 |
| 2023-01-17 | 电力控制板 | HUNDURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $230 |
| 2023-01-16 | 计时装置 | HUNDURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $900 |
| 2023-01-16 | 计时装置 | HUNDURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $382 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 计时装置 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $400 |
| 2024-08-21 | 计时装置 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $787 |
| 2023-07-11 | 计时装置 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | $388 |
| 2023-02-08 | 计时装置 | VSM JAPAN MFG CO LTD | 越南 | $339 |