GOLDEN BEE TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LOGISTIC ONG VàNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$31.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301229189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7DBD9J |
| 成立日期 | 2022-12-23 |
| 联系地址 | Phòng 302 tầng 03, tòa Thương Mại Cát Tường Eco, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTIC ONG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN BEE LOGISTIC TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất D3, D4 và một phần D5 Khu công nghiệp Hà Nội – Đài Tư, số 386 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0328413470 |
| 邮箱 | tmaistar2507@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621210 | 胸罩 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $29.6K |
| 中国香港 | 3 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MENMEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 3 | $17.1K | 自动数据处理输入输出单元、静止变流器 |
| GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $8.0K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| SHENZHEN HONGXINGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 女式化纤服装、胸罩 |
| YUNZHONG TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| NOVATRA LTD | 中国香港 | 2 | $407 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 女式化纤服装 | SHENZHEN HONGXINGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-08-04 | 胸罩 | SHENZHEN HONGXINGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $826 |
| 2025-08-04 | 胸罩 | SHENZHEN HONGXINGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-26 | 自动数据处理输入输出单元 | MENMEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-06-18 | 锂离子电池 | MENMEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-06-10 | 带接头绝缘电线 | MENMEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-10 | 静止变流器 | MENMEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-19 | 其他塑料制品 | YUNZHONG TRADING CO LTD | 中国香港 | $454 |
| 2025-05-12 | 其他塑料制品 | YUNZHONG TRADING CO LTD | 中国香港 | $269 |
| 2025-05-12 | 其他塑料制品 | YUNZHONG TRADING CO LTD | 中国香港 | $454 |