SX TAM THAI & DTTM CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐTTM Và SX TâM THáI
3
进口笔数
0
出口笔数
$61.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202169432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK10S6N |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Nhà riêng bà Đinh Thị Hồng Thuỷ, Thôn Hòa Nhất, Xã Đặng Cương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐTTM VÀ SX TÂM THÁI |
| 企业英文名称 | SX TAM THAI AND DTTM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà riêng bà Đinh Thị Hồng Thuỷ, Tổ Dân Phố Hoà Nhất, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84398165679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 圭亚那 | 1 | $36.5K |
| 苏里南 | 2 | $24.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIMBERLINK APS | 丹麦 | 3 | $61.1K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 其他粗加工木材 | TIMBERLINK APS | 苏里南 | $2.7K |
| 2025-04-03 | 其他粗加工木材 | TIMBERLINK APS | 苏里南 | $13.3K |
| 2025-03-03 | 其他粗加工木材 | TIMBERLINK APS | 圭亚那 | $36.5K |
| 2025-01-15 | 其他粗加工木材 | TIMBERLINK APS | 苏里南 | $8.7K |