KIDDIHUB EDUCATION TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ GIáO DụC KIDDIHUB
- 邮箱1
14
进口笔数
0
出口笔数
$50.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109218798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBVYC2H |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | 158A Đường Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC KIDDIHUB |
| 企业英文名称 | KIDDIHUB EDUCATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 158A Đường Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968171331 |
| 邮箱 | ketoan.kiddihub@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16.0532亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $47.7K |
| 日本 | 3 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $17.8K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $15.8K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| IC NET LTD | 日本 | 7 | $11.8K | 教学演示仪器、其他办公设备 |
| Gakken Holdings Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.4K | 玩具模型、其他印刷品 |
| IC NET CO LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 喷枪、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 教学演示仪器 | IC NET LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-27 | 塑料衣着附件 | Gakken Holdings Co., Ltd. | 中国 | $201 |
| 2025-01-13 | 其他塑纺箱盒 | GAKKEN HOLDINGS CO.,LTD. | 日本 | $152 |
| 2025-01-13 | 其他印刷品 | Gakken Holdings Co., Ltd. | 日本 | $745 |
| 2025-01-13 | 其他印刷品 | GAKKEN HOLDINGS CO.,LTD. | 日本 | $776 |
| 2025-01-13 | 其他印刷品 | GAKKEN HOLDINGS CO.,LTD. | 日本 | $745 |
| 2024-11-07 | 教学演示仪器 | IC NET LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-23 | 教学演示仪器 | IC NET LTD | 中国 | $49 |
| 2024-10-23 | 教学演示仪器 | IC NET LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-04 | 其他办公设备 | IC NET LTD | 中国 | $83 |