CTC General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP CTC
43
进口笔数
0
出口笔数
$618.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315914367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MBKUAD |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | 54/5 Bành Văn Trân, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP CTC |
| 企业英文名称 | CTC GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/5 Bành Văn Trân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84976113640 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 43 | $618.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kmart Group Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $370.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Laon Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $111.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Sadacommerce Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $77.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Yeo Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $33.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Sadacommerce Inc | 韩国 | 2 | $13.5K | 其他护肤品 |
| Aria Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $11.7K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 其他护肤品 | KMARTGROUP CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2024-04-19 | 其他护肤品 | KMARTGROUP CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2024-04-19 | 其他护肤品 | KMARTGROUP CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2024-04-19 | 其他护肤品 | KMARTGROUP CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2024-04-19 | 其他护肤品 | KMARTGROUP CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2024-04-19 | 其他护肤品 | KMARTGROUP CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2024-03-28 | 其他护肤品 | LAON COMMERCE CO.,LTD. | 韩国 | $221 |
| 2024-03-28 | 其他护肤品 | LAON COMMERCE CO.,LTD. | 韩国 | $1.7K |
| 2024-02-14 | 其他护肤品 | KMARTGROUP CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2024-02-14 | 其他护肤品 | KMARTGROUP CO LTD | 韩国 | $8.7K |