Nhat Minh Le Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI NHậT MINH Lê
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$62.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108942567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR65EUX |
| 成立日期 | 2019-10-11 |
| 联系地址 | Số 3 C7 Tổ 4 Đại Kim – Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT MINH LÊ |
| 企业英文名称 | NHAT MINH LE CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84916264186 |
| 邮箱 | nhatminhle.xdtm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $62.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $62.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 电气信号装置 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-12 | 硬质PVC管 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-06-12 | 铅酸蓄电池 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-06-12 | 绝缘电线 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-12 | 电力控制板 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $453 |
| 2026-06-12 | 绝缘电线 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-12 | 绝缘电线 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-12 | 电气信号装置 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-12 | 电气信号装置 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-06-12 | 电力控制板 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $523 |