ZSC Vietnam Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 870 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử ZSC VIệT NAM
101
进口笔数
870
出口笔数
$7.25M
进口金额
$6.19M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
7
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301242895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8T8Q5S |
| 成立日期 | 2023-05-05 |
| 联系地址 | Biệt thự B71, Khu đô thị An Huy, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ZSC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZSC ELECTRONIC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự B71, Khu đô thị An Huy, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84328739109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $6.62M |
| 越南 | 20 | $451.6K |
| 泰国 | 9 | $82.9K |
| 中国台湾 | 25 | $42.5K |
| 日本 | 14 | $22.2K |
| 菲律宾 | 4 | $8.3K |
| 德国 | 3 | $7.8K |
| 马来西亚 | 4 | $7.0K |
| 芬兰 | 1 | $2.9K |
| 美国 | 3 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 867 | $6.16M |
| 中国台湾 | 1 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 74 | $6.27M | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| GRT (International) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $611.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $331.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Kunshan Xhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.5K | 存储单元、其他功能机器 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $4.0K | 通风罩、单功能打印机 |
| Kunshan Zhanshangchen Electronics Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $108 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 753 | $4.63M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 33 | $830.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $380.3K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Shin Zu Shing Co., Ltd. | 越南 | 13 | $80.3K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $61.4K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $61.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $42.3K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $40.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $22.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Advanced Material Evergreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.8K | PET塑料片材、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他功能机器 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-30 | 10公斤以下便携电脑 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-07-30 | 其他机器刀具 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-07-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $73.0K |
| 2026-07-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-07-30 | 10公斤以下便携电脑 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $885 |
| 2026-07-30 | 其他功能机器 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
出口(共 870)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非CRT电脑显示器 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-07-24 | 其他电路开关装置 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-24 | 电视数码摄像机 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $604 |
| 2026-07-24 | 通信设备 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 绝缘电线 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-07-24 | 硬质PVC管 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-07-21 | 非CRT电脑显示器 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-07-21 | 通信设备 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-16 | 绝缘电线 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $212 |
| 2026-07-16 | 硬质PVC管 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |