DB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DB
13
进口笔数
2
出口笔数
$20.4K
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-07-03
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701873121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K09J6M |
| 成立日期 | 2017-06-09 |
| 联系地址 | số 2 ngõ 439 Liên Phương, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84902193590 |
| 邮箱 | dien.balancing@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $16.9K |
| 越南 | 2 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Connection Technology Center, Inc. | 美国 | 9 | $14.8K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $3.5K | 食品机械零件、其他测量仪器 |
| Monarch International, Inc. | 美国 | 1 | $1.3K | 速度表转速表、其他光学测量仪 |
| Monarch Instrument | 美国 | 1 | $846 | 速度表转速表、其他光学测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $3.5K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属永磁体 | Connection Technology Center, Inc. | 美国 | $527 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | Connection Technology Center, Inc. | 美国 | $217 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | Connection Technology Center, Inc. | 美国 | $382 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | Connection Technology Center, Inc. | 美国 | $311 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | Connection Technology Center, Inc. | 美国 | $276 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | Connection Technology Center, Inc. | 美国 | $417 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | Connection Technology Center, Inc. | 美国 | $276 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | Connection Technology Center, Inc. | 美国 | $217 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | Connection Technology Center, Inc. | 美国 | $417 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | Connection Technology Center, Inc. | 美国 | $534 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 其他测量仪器 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | $847 |
| 2024-10-20 | 其他测量仪器 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | $2.6K |