World Link Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 录音设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liên Châu
14
进口笔数
0
出口笔数
$186.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302603572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBTG3RT |
| 成立日期 | 2002-05-03 |
| 联系地址 | 6A Đường số 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN CHÂU |
| 企业英文名称 | WORLD LINK CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6A Đường số 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842837404377 |
| 邮箱 | info@worldlinkgroup.org |
| 官网 | www.worldlinkgroup.org |
| 传真 | 02837404378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852210 | 录音设备零件 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $95.2K |
| 日本 | 7 | $51.0K |
| 越南 | 1 | $39.1K |
| 丹麦 | 3 | $717 |
| 中国台湾 | 1 | $182 |
| 瑞士 | 1 | $149 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wetown Electric (Global) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.2K | 其他电路开关装置、锂离子电池 |
| Lyra Co., Ltd. | 日本 | 7 | $51.0K | 毡尖笔、带套铅笔蜡笔 |
| Cuu Long Fish Import Export Corporation | 越南 | 1 | $39.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Gryphon Audio Designs ApS | 丹麦 | 3 | $717 | 1kVA以下变压器、1kVA-16kVA变压器 |
| Arrow Electronics, Inc. | 加拿大 | 1 | $182 | 静止变流器、高压继电器 |
| HIFiction AG | 瑞士 | 1 | $149 | 商用洗碗机、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 音频设备零件 | HIFICTION AG | 瑞士 | $149 |
| 2025-12-05 | 绝缘电线 | WETOWN ELECTRIC (GLOBAL) CO.,LTD | 中国 | $57.6K |
| 2025-12-05 | 绝缘电线 | WETOWN ELECTRIC (GLOBAL) CO.,LTD | 中国 | $37.6K |
| 2025-11-04 | 静止变流器 | ARROW ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $182 |
| 2025-04-29 | 未装壳扬声器 | GRYPHON AUDIO DESIGNS APS | 丹麦 | $472 |
| 2025-03-25 | 音频设备零件 | GRYPHON AUDIO DESIGNS APS | 丹麦 | $92 |
| 2025-01-10 | 冻鲶鱼片 | CUU LONG FISH IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $11.7K |
| 2025-01-10 | 冻鲶鱼片 | CUU LONG FISH IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $27.4K |
| 2024-12-06 | 录音设备零件 | LYRA CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-11-22 | 其他电路开关装置 | GRYPHON AUDIO DESIGNS APS | 丹麦 | $153 |