Minh Long Transport & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI Và THươNG MạI MINH LONG
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105800525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHV2FC1 |
| 成立日期 | 2012-02-23 |
| 联系地址 | Số 284, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI MINH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 117 Võ Chí Công, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913516996 |
| 邮箱 | minhlongtt123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $1.64M |
| 巴西 | 1 | $75.6K |
| 比利时 | 1 | $58.8K |
| 德国 | 1 | $54.6K |
| 荷兰 | 1 | $28.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 5 | $670.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $578.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $277.2K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al Quresh Exports | 印度 | 1 | $114.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Rotary Vortex Ltd. | 巴西 | 1 | $75.6K | 其他冷冻猪肉 |
| Global Food GmbH | 德国 | 1 | $58.8K | 冷冻猪杂 |
| Lotus Way Trade Unip. Lda. | 葡萄牙 | 1 | $54.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Westfort Vleesproducten | 荷兰 | 1 | $28.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $119.7K |
| 2026-03-30 | 冷冻猪杂 | GLOBAL FOOD GMBH | 比利时 | $58.8K |
| 2026-03-23 | 冻去骨牛肉 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $153.9K |
| 2026-03-23 | 冻去骨牛肉 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $153.9K |
| 2026-03-17 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $136.8K |
| 2026-03-17 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $135.6K |
| 2026-03-17 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $141.1K |
| 2026-03-17 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $136.8K |
| 2026-03-13 | 冷冻猪杂 | WESTFORT VLEESPRODUCTEN | 荷兰 | $28.2K |
| 2026-02-10 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $138.9K |