PHU MY MECHANICAL SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ ĐIệN PHú Mỹ
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$24.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502476895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SUKATY |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Quốc lộ 51, Tổ 4, Khu phố Hải Sơn, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN PHÚ MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2547, đường Độc Lập, khu phố Hải Sơn, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02543123668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820340 | 手工工具 |
| 820520 | 手工锤 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 903031 | 万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $24.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 9 | $20.6K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM | 越南 | 1 | $2.0K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.7K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | 1 | $233 | 非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 精炼铜条 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-10-23 | 绝缘电线 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $591 |
| 2024-10-23 | 其他金属锁 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
| 2024-10-23 | 带接头绝缘电线 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2024-10-23 | 其他测量仪器 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $629 |
| 2024-09-06 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM | 越南 | $368 |
| 2024-09-06 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM | 越南 | $270 |
| 2024-09-06 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM | 越南 | $155 |
| 2024-09-06 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM | 越南 | $644 |
| 2024-09-06 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM | 越南 | $606 |