HOME VIET TRADE & CONSTRUCTION SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 螺纹钢制管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XâY DựNG HOME VIệT
13
进口笔数
0
出口笔数
$160.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109295425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KAQYW6 |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | Số nhà 132, Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG HOME VIỆT |
| 企业英文名称 | HOME VIET TRADE AND CONSTRUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 132, Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $160.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO LTD | 中国 | 12 | $160.2K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| CHI PING DL CO LTD | 中国 | 1 | $20 | 不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 螺纹钢制管件 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-17 | 螺纹滚轧机 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-17 | 螺纹钢制管件 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-27 | 螺纹钢制管件 | SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-27 | 螺纹钢制管件 | SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-27 | 螺纹钢制管件 | SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-08-27 | 螺纹钢制管件 | SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-27 | 螺纹钢制管件 | SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-07-29 | 螺纹滚轧机 | SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-29 | 机床零件 | SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO LTD | 中国 | $700 |