VREC Energy Consulting Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN NăNG LượNG VREC
- 邮箱1
- Facebook1
4
进口笔数
0
出口笔数
$29.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315352301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNHTEH0 |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | 101 Hoa Lan, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN NĂNG LƯỢNG VREC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 101 Hoa Lan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84908513345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $29.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Huayi Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.3K | 电测仪表、记录式电表 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 记录式电表 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-05-06 | 液体气体测量仪 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-06 | 液体气体测量仪 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-06 | 液体气体测量仪 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-06 | 气体烟雾分析仪 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-05-06 | 气体烟雾分析仪 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-28 | 电测仪表 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-05-28 | 电测仪表 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-28 | 电测仪表 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-23 | 其他测量仪器 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |