Bebetech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEBETECH VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$62.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316926661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHU413DR |
| 成立日期 | 2021-07-02 |
| 联系地址 | 300A Trần Điền, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEBETECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BEBETECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 300A Trần Điền, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969526722 |
| 邮箱 | bebetechvn@gmail.com |
| 官网 | bebetech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $62.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 4 | $54.4K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $7.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $945 |
| 2024-04-12 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-12 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $240 |
| 2024-04-12 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-12 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $420 |
| 2024-04-12 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-12 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-12 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-12 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $420 |
| 2024-04-12 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.6K |