MINH PHU VN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN MINH PHú VN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$153.9K
出口金额
—
最近进口
2024-11-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110519937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G10RFT |
| 成立日期 | 2023-10-25 |
| 联系地址 | Xóm 2, Thôn Đồng Lạc, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN MINH PHÚ VN |
| 企业英文名称 | MINH PHU VN ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Thôn Đồng Lạc, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 0363894589 |
| 邮箱 | codienminhphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $153.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINE MS VINA CO LTD | 越南 | 2 | $153.9K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 空心钻钢 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-11-28 | 其他钢铁结构体 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $521 |
| 2024-11-28 | 其他钢铁结构体 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $699 |
| 2024-11-28 | 其他钢铁结构体 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-11-28 | 其他钢铁结构体 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-11-28 | 其他铝制品 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $470 |
| 2024-11-28 | 氨基树脂初级形状 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $17.9K |
| 2024-11-28 | 其他钢铁结构体 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $375 |
| 2024-11-28 | 其他塑料制品 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $760 |
| 2024-11-28 | 其他钢铁结构体 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $21 |